Cách dùng "去书房隔壁那屋等会儿" (qù shū fáng gé bì nà wū děng huì er) trong hội thoại tiếng Trung
去书房隔壁那屋等会儿
Sang phòng bên cạnh thư phòng chờ một lát.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
4:20
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 荣哥 | róng gē | Anh Vinh. |
| 2▶ | 去书房隔壁那屋等会儿 | qù shū fáng gé bì nà wū děng huì er | Sang phòng bên cạnh thư phòng chờ một lát. |
| 3 | 是 | shì | Vâng. |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 1 of 3)
HSK 7
0:03s
lǎo bǎn shuō le jīn tiān bǎ jiān kòng guān le[Trung tâm phân phối thực phẩm tươi sống Bảo Khố] Sếp nói hôm nay tắt camera giám sát đi.

HSK 5
0:03s
huò zài wǒ miàn qián cóng lái bù jiāo yìTrước giờ tôi không giao dịch hàng ngay trước mặt mình.

















