Cách dùng "来听为师给你讲课" (lái tīng wèi shī gěi nǐ jiǎng kè) trong hội thoại tiếng Trung
来听为师给你讲课
rồi lại đây nghe thầy giảng bài.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
7:27
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以呀 赶紧去煮茶叶蛋 | suǒ yǐ ya gǎn jǐn qù zhǔ chá yè dàn | Cho nên mau đi luộc trứng nước trà đi, |
| 2▶ | 来听为师给你讲课 | lái tīng wèi shī gěi nǐ jiǎng kè | rồi lại đây nghe thầy giảng bài. |
| 3 | 遵旨 | zūn zhǐ | Tuân chỉ! |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 9 of 11)
HSK 5
0:03s
shuō ba nǐ shǒu lǐ zuì dà de bǎo xiǎn xiàng mù shì shén meNói đi, dự án bảo hiểm lớn nhất trong tay anh là gì?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
duì duì duì nǐ kàn kàn kàn kàn gǎn bù gǎn xìng qù aĐúng vậy, cô xem đi, xem có hứng thú không.

HSK 4
0:03s
nà zhè ge nǐ yīng gāi kěn dìng néng lǐ jiě le baThế thì chắc chắn cô hiểu điều này nhỉ,

HSK 6
0:03s
nà nǐ shuō de bǎo zhàng jù tǐ shì zhǐ shén me neThế sự bảo đảm anh nói cụ thể là chỉ cái gì?

HSK 3
0:03s
kě shì bù shì hūn gēn nǐ qián nǚ yǒu pī tuǐ yǒu shén me guān xì aNhưng việc sống thử liên quan gì đến chuyện bạn gái cũ của anh ngoại tình?

HSK 3
0:03s
qí shí shuō bái le nǐ jiù shì xiǎng tóng jū shì baNói trắng ra là anh muốn sống chung chứ gì?

HSK 4
0:03s
wǎn fàn zhī hòu nǐ bú shì méi shén me shì ma nǐ yào bù qù wǒ jiā lǐ zuò zuòSau bữa tối cô không bận việc gì nhỉ? Hay là cô tới nhà tôi chơi.

HSK 5
0:03s
nà nǐ jiā zhè mén yīng gāi tǐng duō rén rèn guò le baVậy chắc nhiều người đến nhà anh lắm rồi nhỉ?

HSK 3
0:03s
wǒ dōu yǒu le nǐ le wǒ yǐ hòu bú huì zài qù xiāng qīn leTôi có cô rồi, sau này tôi sẽ không đi xem mắt nữa.

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ chuáng shì shuāng rén chuáng wǒ men liǎng gè shuì dé xiànhưng giường là giường đôi, hai chúng ta nằm vừa đấy.

HSK 5
0:03s
yào bù zuò xià zài liáo liáo a wǒ gēn nǐ méi shén me liáo dé bì yào le bahay là ngồi nói chuyện thêm đi. Tôi chẳng còn chuyện gì nói với anh nữa.

HSK 7
0:03s
nǐ shì bú shì shuǎ wǒ ya nǐ gàn má lā wǒ ya sōng shǒuCô đang trêu đùa tôi đấy à? Anh kéo tôi làm gì? Buông tay ra.

HSK 3
0:03s
wǒ shì bú shì gěi nǐ liǎn le nǐ xiān sōng shǒuTôi quá nể mặt cô rồi đấy. Anh buông tay ra trước đi.

HSK 7
0:03s
nǐ xiǎng zhàn rén gū niáng pián yi nǐ shāo wēi zhǎo diǎn gāo dà shàng de jiè kǒu baAnh muốn lợi dụng con gái nhà lành thì ít ra cũng tìm cái cớ nào cao sang một chút.




