Cách dùng "他们都是爷们" (tā men dōu shì yé men) trong hội thoại tiếng Trung
他们都是爷们
Bọn họ đều là đàn ông đích thực.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:28
zhào赵
fù副
guān官
yě也
xī牺
shēng牲
le了
“Phó quan Triệu cũng hy sinh rồi.”
LINE 0226:33
PLAYING SCENEtā他
men们
dōu都
shì是
yé爷
men们
“Bọn họ đều là đàn ông đích thực.”
LINE 0326:39
nǐ你
yě也
shì是
“Cậu cũng vậy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 48 clips (Page 2 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nà yún kuí yě yīng gāi huí lái le shào yé yào huí lái levậy thì Vân Khôi cũng sắp về rồi. Thiếu gia sắp về rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
suān jiāng suān jiāng gēn nǐ shuō guò duō shǎo cì nǐ jiù shì jì bú zhùNước chua, nước chua. Đã nói với cô bao nhiêu lần rồi, cô vẫn không nhớ được.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ xǐ bù xǐ huān yǒu shén me dǎ jǐn de yún kuí xǐ huān jiù hǎothím thích hay không thì có quan trọng gì. Miễn là Vân Khôi thích là được rồi.

HSK 2
0:03s
zuò sǐ le shuí ràng nǐ jìn lái kuài kuài kuài chū qù chū qùMuốn chết à. Ai cho cậu vào đây? Nhanh, ra ngoài, ra ngoài đi!