Cách dùng "她 她就跟了别人" (tā tā jiù gēn le bié rén) trong hội thoại tiếng Trung
她 她就跟了别人
cô ấy... cô ấy sẽ đi lấy người khác.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:53
wǒ我
yào要
shì是
sòng送
bú不
dào到
“Nếu tôi không giao được,”
LINE 0227:55
PLAYING SCENEtā tā jiù gēn le bié rén
她 她就跟了别人
“cô ấy... cô ấy sẽ đi lấy người khác.”
LINE 0328:01
qù去
ba吧
“Đi đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 48 clips (Page 2 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nà yún kuí yě yīng gāi huí lái le shào yé yào huí lái levậy thì Vân Khôi cũng sắp về rồi. Thiếu gia sắp về rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
suān jiāng suān jiāng gēn nǐ shuō guò duō shǎo cì nǐ jiù shì jì bú zhùNước chua, nước chua. Đã nói với cô bao nhiêu lần rồi, cô vẫn không nhớ được.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ xǐ bù xǐ huān yǒu shén me dǎ jǐn de yún kuí xǐ huān jiù hǎothím thích hay không thì có quan trọng gì. Miễn là Vân Khôi thích là được rồi.

HSK 2
0:03s
zuò sǐ le shuí ràng nǐ jìn lái kuài kuài kuài chū qù chū qùMuốn chết à. Ai cho cậu vào đây? Nhanh, ra ngoài, ra ngoài đi!