Cách dùng "她 她就跟了别人" (tā tā jiù gēn le bié rén) trong hội thoại tiếng Trung
她 她就跟了别人
cô ấy... cô ấy sẽ đi lấy người khác.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:53
wǒ我
yào要
shì是
sòng送
bú不
dào到
“Nếu tôi không giao được,”
LINE 0227:55
PLAYING SCENEtā tā jiù gēn le bié rén
她 她就跟了别人
“cô ấy... cô ấy sẽ đi lấy người khác.”
LINE 0328:01
qù去
ba吧
“Đi đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 48 clips (Page 3 of 3)
HSK 3
0:03s
wǒ shì lái gěi wǒ men zhāng lǚ zhǎng bào xìn deTôi đến để báo tin cho Lữ đoàn trưởng Trương của chúng tôi.

HSK 7
0:03s
wǒ men lǚ zhǎng fēn fù guò zhǐ néng gēn tài yé jiǎngLữ đoàn trưởng của chúng tôi đã dặn, chỉ có thể nói với lão gia thôi.

HSK 3
0:03s
tài yé chū qù le nǐ gēn wǒ shuō yě shì yī yàng de duì a yī yàng deLão gia ra ngoài rồi. Anh nói với tôi cũng vậy thôi. Đúng vậy, như nhau cả thôi.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ děng děng a lǎo yā fěn sī tāng a hǎo xiǎo de leCậu đợi chút nhé. Canh miến vịt già nhé. Vâng, biết rồi ạ.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s