Cách dùng "不能让那俩孙子再下蛆了" (bù néng ràng nà liǎ sūn zi zài xià qū le) trong hội thoại tiếng Trung
不能让那俩孙子再下蛆了
Không thể để hai tên đó xuống cò nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:22
kàn le bìng bàn le zhè shēn xíng tou zán dé tǐ tǐ miàn miàn dì huí lái ya
看了病 办了这身行头 咱得体体面面地回来呀
“khám bệnh. làm xong bộ đồ này, chúng ta phải quay về một cách đàng hoàng.”
LINE 0242:26
PLAYING SCENEbù不
néng能
ràng让
nà那
liǎ俩
sūn孙
zi子
zài再
xià下
qū蛆
le了
“Không thể để hai tên đó xuống cò nữa.”
LINE 0342:32
nǐ bǎ zhè ná zhe děng tài yé qīng xǐng diǎn le nǐ zài gěi tā
你把这拿着 等太爷清醒点了 你再给他
“Con cầm lấy đi. Đợi Thái gia tỉnh táo lại, con lại đưa cho ông ấy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 1 of 8)
HSK 5
0:03s
wǒ dài biǎo fù lǎo xiāng qīn men xiàng zhāng lǚ zhǎngtôi đại diện các hương thân, xin mời Lữ đoàn trưởng Trương

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gěi nǐ liú le gè tù zi tuǐ wǎn shàng zán hǎo hǎo dǎ dǎ yá jì aAnh để lại cho em một cái chân thỏ. Tối nay chúng ta chơi cúng răng nhé.

HSK 7
0:03s
nǐ shuō nǐ zhè ge táo pǎo jiāng jūn zài wài biān kě zhí qián leNgươi nói xem tướng quân chạy trốn như ngươi ở bên ngoài đáng tiền lắm.

HSK 7
0:03s
wǒ yào shì bǎ nǐ gōng chū qù nǐ shuō bù dé yī qiān dà yángNếu tôi khai cậu ra, anh nói không được một nghìn đồng Đại Dương,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè gāng wèi mǒu xiē rén shēng guān fā cái pù hǎo le lùVừa mới trải đường cho một số người.

HSK 6
0:03s
rén jiā yuàn yì jiàn wǒ ma wǒ cái bù guǎn shuí dǎng shéi de dào nengười ta có đồng ý gặp ta không? Tôi không quan tâm ai cản đường ai đâu.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō nǐ wō zài wǒ zhè ge xiǎo miào lǐ touAnh nói anh ở trong trong cái miếu nhỏ này của ta,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nà sūn jūn zhǎng bù jiù shì nǐ zhī qián de shī zhǎng maVậy quân trưởng Tôn không phải là sư trưởng trước đây của cậu sao?

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bù duì jiù zhè me diǎn pò shì nǐ gēn wǒ shuō shuōQuân đội chỉ có chút chuyện vặt vãnh này. Cậu nói cho tôi biết.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
tā bǎ shì qíng de qián yīn hòu guǒ dōu gēn wǒ shuō dé qīng qīng chǔ chǔÔng ấy đã nói rõ đều nói rõ ràng với tôi.

HSK 4
0:03s