Cách dùng "他是我兄弟 承不承认" (tā shì wǒ xiōng dì chéng bù chéng rèn) trong hội thoại tiếng Trung
他是我兄弟 承不承认
Anh ấy là anh em của tôi. Có thừa nhận không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:28
tā他
wàn万
yī一
bù不
chéng承
rèn认
ne呢
“Lỡ như anh ấy không thừa nhận thì sao?”
LINE 0206:32
PLAYING SCENEtā shì wǒ xiōng dì chéng bù chéng rèn
他是我兄弟 承不承认
“Anh ấy là anh em của tôi. Có thừa nhận không?”
LINE 0306:34
wǒ dé dǔ zhè yī huí duì nǐ shuō dé duì bì xū dǔ yī huí
我得赌这一回 对 你说得对 必须赌一回
“Tôi phải cược lần này. Đúng, anh nói đúng. Phải cược một lần.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gāng gāng zài lóu xià shì piàn tā men liǎng kǒu zi deVừa nãy ở dưới lầu, là lừa hai vợ chồng họ.

HSK 1
0:03s
wǒ zhǎo zháo tài yé de shí hòu tā hú zǐ lā chā deLúc ta tìm được thái gia, anh ấy râu lôi kéo.

HSK 6
0:03s
yī kàn jiù shì chī le dà kǔ zāo le dà zuì leVừa nhìn là biết đã chịu khổ lớn rồi. chịu tội lớn rồi.

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ tā yī huì er hú tú yī huì er qīng xǐngCho nên lúc thì anh ấy hồ đồ. lúc thì tỉnh táo.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
bǎ fáng zū yào huí lái nà wǒ de qián bù jiù chū lái le mađòi lại tiền thuê nhà. Vậy tiền của tôi không phải là có rồi sao?

HSK 2
0:03s