Cách dùng "我找着太爷的时候 他胡子拉碴的" (wǒ zhǎo zháo tài yé de shí hòu tā hú zǐ lā chā de) trong hội thoại tiếng Trung
我找着太爷的时候 他胡子拉碴的
Lúc ta tìm được thái gia, anh ấy râu lôi kéo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:58
nàn难
mín民
suǒ所
“Sở nạn dân.”
LINE 0241:00
PLAYING SCENEwǒ zhǎo zháo tài yé de shí hòu tā hú zǐ lā chā de
我找着太爷的时候 他胡子拉碴的
“Lúc ta tìm được thái gia, anh ấy râu lôi kéo.”
LINE 0341:03
hái chuān zhe bié rén gěi de pò mián ǎo shuō huà hú lǐ hú tú de
还穿着别人给的破棉袄 说话糊里糊涂的
“còn mặc áo bông rách mà người khác cho. Nói chuyện hồ đồ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gāng gāng zài lóu xià shì piàn tā men liǎng kǒu zi deVừa nãy ở dưới lầu, là lừa hai vợ chồng họ.

HSK 6
0:03s
yī kàn jiù shì chī le dà kǔ zāo le dà zuì leVừa nhìn là biết đã chịu khổ lớn rồi. chịu tội lớn rồi.

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ tā yī huì er hú tú yī huì er qīng xǐngCho nên lúc thì anh ấy hồ đồ. lúc thì tỉnh táo.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
bǎ fáng zū yào huí lái nà wǒ de qián bù jiù chū lái le mađòi lại tiền thuê nhà. Vậy tiền của tôi không phải là có rồi sao?

HSK 2
0:03s