Cách dùng "这是给你的见面礼" (zhè shì gěi nǐ de jiàn miàn lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
这是给你的见面礼
Đây là quà gặp mặt cho huynh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:08
kàn看
“Nhìn này.”
LINE 0240:10
PLAYING SCENEzhè这
shì是
gěi给
nǐ你
de的
jiàn见
miàn面
lǐ礼
“Đây là quà gặp mặt cho huynh.”
LINE 0340:22
yuè月
míng明
“Nguyệt Minh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gāng gāng zài lóu xià shì piàn tā men liǎng kǒu zi deVừa nãy ở dưới lầu, là lừa hai vợ chồng họ.

HSK 1
0:03s
wǒ zhǎo zháo tài yé de shí hòu tā hú zǐ lā chā deLúc ta tìm được thái gia, anh ấy râu lôi kéo.

HSK 6
0:03s
yī kàn jiù shì chī le dà kǔ zāo le dà zuì leVừa nhìn là biết đã chịu khổ lớn rồi. chịu tội lớn rồi.

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ tā yī huì er hú tú yī huì er qīng xǐngCho nên lúc thì anh ấy hồ đồ. lúc thì tỉnh táo.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
bǎ fáng zū yào huí lái nà wǒ de qián bù jiù chū lái le mađòi lại tiền thuê nhà. Vậy tiền của tôi không phải là có rồi sao?

HSK 2
0:03s