Cách dùng "大哥 走 走一个试试 起开 再动一下" (dà gē zǒu zǒu yí gè shì shì qǐ kāi zài dòng yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
大哥 走 走一个试试 起开 再动一下
Đại ca, đi. Đi thử xem. Tránh ra. Cử động nữa xem.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:02
jiù suàn lǎo tiān yé kàn zhe tā yě bú huì mán yuàn wǒ ér qiě hái huì kuā wǒ ne
就算老天爷看着 他也不会埋怨我 而且还会夸我呢
“Cho dù ông Trời có nhìn thấy. Ông ấy cũng sẽ không trách tôi. Mà còn khen tôi nữa đấy.”
LINE 0220:06
PLAYING SCENEdà gē zǒu zǒu yí gè shì shì qǐ kāi zài dòng yī xià
大哥 走 走一个试试 起开 再动一下
“Đại ca, đi. Đi thử xem. Tránh ra. Cử động nữa xem.”
LINE 0320:12
dà gē zěn me le nǐ
大哥 怎么了你
“Đại ca, anh sao vậy?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s
shào lǎo nín shuō dé hěn duì nín bù tú míng bù tú lìLão Thiệu, ngài nói rất đúng. Ngài không màng danh, không màng lợi.

HSK 6
0:03s
wǒ de wǒ yòu téng shàng le má yào hái yǒu ma gěi wǒ dǎ yī zhēnÔi, tôi lại đau rồi. Còn thuốc tê không? Tiêm cho tôi một mũi đi.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nín kě qiān wàn bié shēng qì a xiān shēng dǎ leNgài tuyệt đối đừng tức giận nhé. Tiên sinh, đã tiêm rồi ạ.

HSK 4
0:03s