Cách dùng "大哥 走 走一个试试 起开 再动一下" (dà gē zǒu zǒu yí gè shì shì qǐ kāi zài dòng yī xià) trong hội thoại tiếng Trung

zǒu zǒushìshì kāi zàidòngxià

Đại ca, đi. Đi thử xem. Tránh ra. Cử động nữa xem.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:02
jiù suàn lǎo tiān yé kàn zhe tā yě bú huì mán yuàn wǒ ér qiě hái huì kuā wǒ ne

就算老天爷看着 他也不会埋怨我 而且还会夸我呢

Cho dù ông Trời có nhìn thấy. Ông ấy cũng sẽ không trách tôi. Mà còn khen tôi nữa đấy.

LINE 0220:06
PLAYING SCENE
dà gē zǒu zǒu yí gè shì shì qǐ kāi zài dòng yī xià

大哥 走 走一个试试 起开 再动一下

Đại ca, đi. Đi thử xem. Tránh ra. Cử động nữa xem.

LINE 0320:12
dà gē zěn me le nǐ

大哥 怎么了你

Đại ca, anh sao vậy?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp20:06
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 86 clips (Page 5 of 5)
邵老 您说得很对 您不图名 不图利
HSK 4
0:03s
shào lǎo nín shuō dé hěn duì nín bù tú míng bù tú lìLão Thiệu, ngài nói rất đúng. Ngài không màng danh, không màng lợi.
我的 我又疼上了 麻药还有吗 给我打一针
HSK 6
0:03s
wǒ de wǒ yòu téng shàng le má yào hái yǒu ma gěi wǒ dǎ yī zhēnÔi, tôi lại đau rồi. Còn thuốc tê không? Tiêm cho tôi một mũi đi.
会疼啊 我可害怕呀
HSK 5
0:03s
huì téng a wǒ kě hài pà yaSẽ đau sao? Tôi sợ lắm.
我们再从长计议
HSK 1
0:03s
wǒ men zài cóng cháng jì yìChúng ta sẽ bàn bạc kỹ hơn.
您可千万别生气啊 先生 打了
HSK 4
0:03s
nín kě qiān wàn bié shēng qì a xiān shēng dǎ leNgài tuyệt đối đừng tức giận nhé. Tiên sinh, đã tiêm rồi ạ.
完全不管是非曲直
HSK 4
0:03s
wán quán bù guǎn shì fēi qū zhíHoàn toàn không màng đến đúng sai phải trái.