Cách dùng "会疼啊 我可害怕呀" (huì téng a wǒ kě hài pà ya) trong hội thoại tiếng Trung
会疼啊 我可害怕呀
Sẽ đau sao? Tôi sợ lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:54
má yào kuài má yào kuài dǎ má yào téng bù téng a huì yǒu yì diǎn téng
麻药 快 麻药 快 打麻药疼不疼啊 会有一点疼
“Thuốc tê, nhanh lên, thuốc tê. Nhanh lên, tiêm thuốc tê có đau không? Sẽ hơi đau một chút.”
LINE 0239:58
PLAYING SCENEhuì téng a wǒ kě hài pà ya
会疼啊 我可害怕呀
“Sẽ đau sao? Tôi sợ lắm.”
LINE 0340:00
shào lǎo nín xiǎo xīn diǎn a wǒ zhè wǒ zhè dān xīn
邵老 您小心点啊 我这 我这担心
“Lão Thiệu, ngài cẩn thận một chút ạ. Tôi... tôi lo là...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
shào lǎo nín shuō dé hěn duì nín bù tú míng bù tú lìLão Thiệu, ngài nói rất đúng. Ngài không màng danh, không màng lợi.

HSK 6
0:03s
wǒ de wǒ yòu téng shàng le má yào hái yǒu ma gěi wǒ dǎ yī zhēnÔi, tôi lại đau rồi. Còn thuốc tê không? Tiêm cho tôi một mũi đi.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nín kě qiān wàn bié shēng qì a xiān shēng dǎ leNgài tuyệt đối đừng tức giận nhé. Tiên sinh, đã tiêm rồi ạ.

HSK 4
0:03s