Cách dùng "就像老鼠一样活在下水道里" (jiù xiàng lǎo shǔ yī yàng huó zài xià shuǐ dào lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
就像老鼠一样活在下水道里
giống như lũ chuột cống sống trong cống rãnh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:39
xiàng向
zǐ梓
zhè这
zhǒng种
rén人
“Loại người như Hướng Tử”
LINE 0227:41
PLAYING SCENEjiù就
xiàng像
lǎo老
shǔ鼠
yī一
yàng样
huó活
zài在
xià下
shuǐ水
dào道
lǐ里
“giống như lũ chuột cống sống trong cống rãnh.”
LINE 0327:43
tā men xiǎng bǎ wǒ men lā xià shuǐ jiàn wǒ men yī shēn ní
他们想把我们拉下水 溅我们一身泥
“Chúng muốn kéo chúng tôi xuống bùn, muốn chúng tôi dính bùn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 135 clips (Page 6 of 7)
HSK 1
0:03s
wǒ men dōu shǎ hū hū de shén me dōu bù zhī dàobọn em đều ngốc nghếch, chẳng biết gì cả,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me shí hòu chū lái de yě bù chū gè shēngAnh ra từ lúc nào vậy? Chẳng lên tiếng gì cả.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ chuān chéng zhè yàng shì lái wǒ jiā tí qīn de maAnh mặc như này là đến nhà tôi hỏi cưới à?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zěn me yě lái le yì diǎn xiǎo xīn yì dōu zài zhè leSao cháu cũng đến đây? Chút lòng thành của cháu đều ở đây.

HSK 7
0:03s
qù qù qù wǒ bù ài chī nà xiē luàn qī bā zāo deNé ra đi, chú không thích ăn mấy cái linh tinh này.

HSK 3
0:03s
nǐ shén me yì si a nǐ shì shuō wǒ hěn lǎo le shì maCháu có ý gì hả? Ý cháu là chú già lắm rồi đúng không?

HSK 6
0:03s
dé le ba shàng cì nǐ sòng wǒ de dōng xī wǒ chī le zhí liú bí xuèThôi khỏi đi. Đồ lần trước cháu tặng làm chú ăn xong chảy máu mũi luôn.

HSK 5
0:03s
nǐ shì xiǎng zhè cì zhí jiē bǎ wǒ sòng dào yī yuàn qù shàng cì shì shén me yaLần này cháu muốn đưa chú vào viện luôn à? Lần trước là gì nhỉ?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wáng fǎ gào sù wǒ de nǐ kàn hái shì xīng xīng zhī wǒ xīnVương Pháp nói cho cháu biết. Con xem, chỉ có Tinh Tinh hiểu lòng bố.

HSK 5
0:03s
nǐ bāng wǒ cáng hǎo le bié ràng nǐ mā fā xiàn le fàng xīn baCon giấu kĩ giúp bố, đừng để mẹ con phát hiện ra. Bố yên tâm.