Cách dùng "我得" (wǒ dé) trong hội thoại tiếng Trung
我得
Tôi phải
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:22
xiàng像
lín林
zhǎn展
qiào翘
nà那
yàng样
de的
chéng成
gōng功
nǚ女
xìng性
a啊
“người phụ nữ thành đạt như Lâm Triển Kiều”
LINE 0204:28
PLAYING SCENEwǒ我
dé得
“Tôi phải”
LINE 0304:31
chèn趁
zhe着
nián年
qīng轻
ma嘛
“tranh thủ lúc còn trẻ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 4 of 4)
HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ rèn wéi zhè jiàn shì qíng dào zhè lǐ yǐ jīng jié shù leTôi cho rằng chuyện này Đến đây là kết thúc rồi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè jiàn shì qíng gēn zhōu mèi qí shí méi yǒu guān xìChuyện này thực ra không liên quan đến Châu Mị

HSK 4
0:03s
bèi lǜ shī xū yào yí gè rén bāng tā dài chí gōng sīLuật sư Bối cần người đứng tên công ty giúp ông ấy

HSK 3
0:03s
jīn tiān bú shì zhōu mèi yě shì qí tā rénHôm nay không phải Châu Mị thì cũng là người khác

HSK 7
0:03s
kě piān piān xiàn zài jiù shì zhōu mèi bú shì qí tā rénNhưng đằng này lại chính là Châu Mị

HSK 4
0:03s