Cách dùng "保持一个社交距离 咱们不卑不亢了 就可以" (bǎo chí yí gè shè jiāo jù lí zán men bù bēi bù kàng le jiù kě yǐ) trong hội thoại tiếng Trung
保持一个社交距离 咱们不卑不亢了 就可以
giữ khoảng cách xã giao. Chúng ta cứ không kiêu ngạo không tự ti là được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:05
yào kàn zhe rén de yǎn jīng biǎo shì zūn zhòng dàn shì ne yě bié lí tài jìn le
要看着人的眼睛 表示尊重 但是呢 也别离太近了
“phải nhìn vào mắt họ để thể hiện sự tôn trọng. Nhưng cũng đừng đứng quá gần,”
LINE 0202:09
PLAYING SCENEbǎo chí yí gè shè jiāo jù lí zán men bù bēi bù kàng le jiù kě yǐ
保持一个社交距离 咱们不卑不亢了 就可以
“giữ khoảng cách xã giao. Chúng ta cứ không kiêu ngạo không tự ti là được.”
LINE 0302:12
xíng jì zhù le
行 记住了
“Được, nhớ rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 7 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu jiù shì yào děng yī xiē dé guó de yuán chǎng pèi jiàn dào wèiSau đó là phải đợi một số linh kiện chính hãng của Đức về,

HSK 5
0:03s
xiàn zài huò wù yǐ jīng zài hǎi shàng le yí dàn děng jī chuáng dào leBây giờ hàng hóa đã ở trên biển rồi. Một khi máy móc về đến nơi,

HSK 7
0:03s
wǒ men mǎ shàng jiù kāi shǐ ān zhuāng tiáo shìchúng ta sẽ lập tức bắt đầu lắp đặt và chạy thử.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ hái xiàng wǒ bǎo zhèng guò yí dìng néng zhuā zhùVậy anh còn đảm bảo với tôi là nhất định sẽ bắt được

HSK 7
0:03s
ōu zhàn bào fā wǒ de jī chuáng gěi dān gē leChiến tranh châu Âu bùng nổ, máy móc của tôi bị trì hoãn rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhì wèn zhì wèn tā tā wèi shén me bù jiǔ yuè èr shí qī hào yǐ hòuAnh chất vấn ông ta xem, tại sao ông ta không đợi sau ngày 27 tháng 9

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ dā shàng le wǒ suǒ yǒu de liú dòng zī jīntôi đã dồn hết tất cả vốn lưu động của mình,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s