Cách dùng "不是 那工厂机器好几百吨 那不得几十万啊" (bú shì nà gōng chǎng jī qì hǎo jǐ bǎi dūn nà bù dé jǐ shí wàn a) trong hội thoại tiếng Trung
不是 那工厂机器好几百吨 那不得几十万啊
Không phải chứ, máy móc nhà máy mấy trăm tấn, vậy chẳng phải là mấy trăm nghìn sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:08
yùn fèi shì yī qiān kuài yī dūn yī qiān kuài yī dūn
运费是一千块一吨 一千块一吨
“Phí vận chuyển là một nghìn đồng một tấn. Một nghìn đồng một tấn?”
LINE 0206:13
PLAYING SCENEbú shì nà gōng chǎng jī qì hǎo jǐ bǎi dūn nà bù dé jǐ shí wàn a
不是 那工厂机器好几百吨 那不得几十万啊
“Không phải chứ, máy móc nhà máy mấy trăm tấn, vậy chẳng phải là mấy trăm nghìn sao?”
LINE 0306:16
nǐ de tiáo jiàn wǒ jiē shòu jù tǐ de shì qíng
你的条件我接受 具体的事情
“Điều kiện của anh tôi chấp nhận. Chuyện cụ thể,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 7 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu jiù shì yào děng yī xiē dé guó de yuán chǎng pèi jiàn dào wèiSau đó là phải đợi một số linh kiện chính hãng của Đức về,

HSK 5
0:03s
xiàn zài huò wù yǐ jīng zài hǎi shàng le yí dàn děng jī chuáng dào leBây giờ hàng hóa đã ở trên biển rồi. Một khi máy móc về đến nơi,

HSK 7
0:03s
wǒ men mǎ shàng jiù kāi shǐ ān zhuāng tiáo shìchúng ta sẽ lập tức bắt đầu lắp đặt và chạy thử.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ hái xiàng wǒ bǎo zhèng guò yí dìng néng zhuā zhùVậy anh còn đảm bảo với tôi là nhất định sẽ bắt được

HSK 7
0:03s
ōu zhàn bào fā wǒ de jī chuáng gěi dān gē leChiến tranh châu Âu bùng nổ, máy móc của tôi bị trì hoãn rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhì wèn zhì wèn tā tā wèi shén me bù jiǔ yuè èr shí qī hào yǐ hòuAnh chất vấn ông ta xem, tại sao ông ta không đợi sau ngày 27 tháng 9

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ dā shàng le wǒ suǒ yǒu de liú dòng zī jīntôi đã dồn hết tất cả vốn lưu động của mình,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s