Cách dùng "带着士兵和枪来啊" (dài zhe shì bīng hé qiāng lái a) trong hội thoại tiếng Trung
带着士兵和枪来啊
mang theo binh lính và súng đến không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:28
rú guǒ jīn tiān què dìng bù liǎo xià cì shì bú shì jiù yào chuān zhe jūn zhuāng
如果今天确定不了 下次是不是就要穿着军装
“Nếu hôm nay không xác định được, có phải lần sau sẽ mặc quân phục,”
LINE 0224:33
PLAYING SCENEdài带
zhe着
shì士
bīng兵
hé和
qiāng枪
lái来
a啊
“mang theo binh lính và súng đến không?”
LINE 0324:35
tián xiān shēng wǒ zhǐ shì lái lǚ xíng wǒ de zhí zé
田先生 我只是来履行我的职责
“Anh Điền, tôi chỉ đến để thực hiện chức trách của mình.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 8 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gōng chǎng de yī qiè yóu nǐ zì zhǔ wán chéngmọi việc của nhà máy đều do anh tự chủ hoàn thành.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
ā tián nǐ bú yào kǎo yàn dà jiā de nài xīn leA Điền, anh đừng thử thách sự kiên nhẫn của mọi người nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
rú guǒ shì zhè yàng tā dān xīn nǐ de chǎng zi huì yǒu wèn tíNếu đã như vậy, ngài ấy lo nhà máy của anh có vấn đề.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
yí gè mó fàn qǐ yè lián dōng jīng dū zài qī dàicủa Công ty Chấn hưng Hoa Trung chúng tôi. Ngay cả Tokyo cũng đang mong đợi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s