Cách dùng "但是敌人的摩托化部队 马上就来增援" (dàn shì dí rén de mó tuō huà bù duì mǎ shàng jiù lái zēng yuán) trong hội thoại tiếng Trung
但是敌人的摩托化部队 马上就来增援
Nhưng quân cơ giới của địch, sắp đến chi viện rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:30
dǎ zhè chǎng gōng jiān zhàn wǒ men dǎ le yǒu sì gè xiǎo shí
打这场攻坚战 我们打了有四个小时
“Trận công kiên này, chúng ta đã đánh bốn tiếng đồng hồ.”
LINE 0215:33
PLAYING SCENEdàn shì dí rén de mó tuō huà bù duì mǎ shàng jiù lái zēng yuán
但是敌人的摩托化部队 马上就来增援
“Nhưng quân cơ giới của địch, sắp đến chi viện rồi.”
LINE 0315:35
zhè ge shí hòu zěn me bàn mǎ shàng diào pèi dào zhōng lù
这个时候怎么办 马上调配到中路
“Lúc này phải làm sao? Lập tức điều động đến đường giữa,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 8 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gōng chǎng de yī qiè yóu nǐ zì zhǔ wán chéngmọi việc của nhà máy đều do anh tự chủ hoàn thành.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
ā tián nǐ bú yào kǎo yàn dà jiā de nài xīn leA Điền, anh đừng thử thách sự kiên nhẫn của mọi người nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
rú guǒ shì zhè yàng tā dān xīn nǐ de chǎng zi huì yǒu wèn tíNếu đã như vậy, ngài ấy lo nhà máy của anh có vấn đề.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
yí gè mó fàn qǐ yè lián dōng jīng dū zài qī dàicủa Công ty Chấn hưng Hoa Trung chúng tôi. Ngay cả Tokyo cũng đang mong đợi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s