Cách dùng "敌进我退 敌驻我扰" (dí jìn wǒ tuì dí zhù wǒ rǎo) trong hội thoại tiếng Trung
敌进我退 敌驻我扰
Địch tiến ta lui, địch dừng ta phá.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:53
yóu游
jī击
zhàn战
fǎ法
de的
shí十
liù六
gè个
zì字
“16 chữ vàng trong chiến thuật du kích của chúng ta.”
LINE 0215:54
PLAYING SCENEdí jìn wǒ tuì dí zhù wǒ rǎo
敌进我退 敌驻我扰
“Địch tiến ta lui, địch dừng ta phá.”
LINE 0315:57
dí pí wǒ dǎ dí tuì wǒ zhuī
敌疲我打 敌退我追
“Địch mệt ta đánh, địch chạy ta đuổi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 8 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gōng chǎng de yī qiè yóu nǐ zì zhǔ wán chéngmọi việc của nhà máy đều do anh tự chủ hoàn thành.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
ā tián nǐ bú yào kǎo yàn dà jiā de nài xīn leA Điền, anh đừng thử thách sự kiên nhẫn của mọi người nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
rú guǒ shì zhè yàng tā dān xīn nǐ de chǎng zi huì yǒu wèn tíNếu đã như vậy, ngài ấy lo nhà máy của anh có vấn đề.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
yí gè mó fàn qǐ yè lián dōng jīng dū zài qī dàicủa Công ty Chấn hưng Hoa Trung chúng tôi. Ngay cả Tokyo cũng đang mong đợi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s