Cách dùng "好嘞 我就马不停蹄赶往茅山" (hǎo lei wǒ jiù mǎ bù tíng tí gǎn wǎng máo shān) trong hội thoại tiếng Trung
好嘞 我就马不停蹄赶往茅山
Vâng, tôi liền tức tốc lên đường đến Mao Sơn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:08
rèn mìng wǒ wèi xīn sì jūn dì yī zhī duì dú lì tuán de tuán zhǎng
任命我为 新四军第一支队独立团的团长
“Bổ nhiệm tôi làm Trung đoàn trưởng Trung đoàn độc lập thuộc Chi đội 1 Tân Tứ Quân.”
LINE 0209:11
PLAYING SCENEhǎo lei wǒ jiù mǎ bù tíng tí gǎn wǎng máo shān
好嘞 我就马不停蹄赶往茅山
“Vâng, tôi liền tức tốc lên đường đến Mao Sơn.”
LINE 0309:14
yīn wèi qù nián qiū tiān chén yì tóng zhì zài máo shān gāng gāng jiàn lì le
因为去年秋天 陈毅同志在茅山 刚刚建立了
“Vì mùa thu năm ngoái, đồng chí Trần Nghị ở Mao Sơn vừa mới thành lập”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 7 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu jiù shì yào děng yī xiē dé guó de yuán chǎng pèi jiàn dào wèiSau đó là phải đợi một số linh kiện chính hãng của Đức về,

HSK 5
0:03s
xiàn zài huò wù yǐ jīng zài hǎi shàng le yí dàn děng jī chuáng dào leBây giờ hàng hóa đã ở trên biển rồi. Một khi máy móc về đến nơi,

HSK 7
0:03s
wǒ men mǎ shàng jiù kāi shǐ ān zhuāng tiáo shìchúng ta sẽ lập tức bắt đầu lắp đặt và chạy thử.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ hái xiàng wǒ bǎo zhèng guò yí dìng néng zhuā zhùVậy anh còn đảm bảo với tôi là nhất định sẽ bắt được

HSK 7
0:03s
ōu zhàn bào fā wǒ de jī chuáng gěi dān gē leChiến tranh châu Âu bùng nổ, máy móc của tôi bị trì hoãn rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhì wèn zhì wèn tā tā wèi shén me bù jiǔ yuè èr shí qī hào yǐ hòuAnh chất vấn ông ta xem, tại sao ông ta không đợi sau ngày 27 tháng 9

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ dā shàng le wǒ suǒ yǒu de liú dòng zī jīntôi đã dồn hết tất cả vốn lưu động của mình,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s