Cách dùng "可以腾挪出半年的时间" (kě yǐ téng nuó chū bàn nián de shí jiān) trong hội thoại tiếng Trung
可以腾挪出半年的时间
sẽ có được nửa năm thời gian.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:01
zhè这
yàng样
yī一
lái来
èr二
qù去
“Cứ thế qua lại,”
LINE 0205:02
PLAYING SCENEkě可
yǐ以
téng腾
nuó挪
chū出
bàn半
nián年
de的
shí时
jiān间
“sẽ có được nửa năm thời gian.”
LINE 0305:07
nín zhè zhāo jiào míng xiū zhàn dào àn dù
您这招叫明修栈道 暗度
“Chiêu này của ngài gọi là minh tu sạn đạo, ám độ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 4 of 12)
HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men dòu guǐ tuán zhè me dà míng míng bù xū chuán maĐấu Quỷ Đoàn của các huynh danh tiếng như vậy, có phải danh bất hư truyền không,

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
guǒ bù qí rán wǒ gāng yī dào zhè ér jiù bèi nǐ men gěi kòu zhù leQuả nhiên tôi vừa mới đến đây, đã bị các huynh giữ lại rồi.

HSK 7
0:03s
dàn shì nǐ bié tài dé yì suī rán nǐ xiàn zài shì sī lìngNhưng huynh đừng đắc ý quá. Tuy bây giờ huynh là tư lệnh,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jué de zhè zhāng zhǐ zěn me zhè me bú duì aTôi thấy tờ giấy này. Sao mà có gì đó không đúng.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
qū chú rì kòu zhè jiù bú shì yī jù kǒu hào leĐánh đuổi giặc Nhật. Không còn là một khẩu hiệu nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ men tǐng jìn zòng duì ne xiǎng zhàn wěn jiǎo gēn de huàTung đội Tĩnh Tiến của các anh. Muốn đứng vững chân.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s