Cách dùng "可以腾挪出半年的时间" (kě yǐ téng nuó chū bàn nián de shí jiān) trong hội thoại tiếng Trung
可以腾挪出半年的时间
sẽ có được nửa năm thời gian.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:01
zhè这
yàng样
yī一
lái来
èr二
qù去
“Cứ thế qua lại,”
LINE 0205:02
PLAYING SCENEkě可
yǐ以
téng腾
nuó挪
chū出
bàn半
nián年
de的
shí时
jiān间
“sẽ có được nửa năm thời gian.”
LINE 0305:07
nín zhè zhāo jiào míng xiū zhàn dào àn dù
您这招叫明修栈道 暗度
“Chiêu này của ngài gọi là minh tu sạn đạo, ám độ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 8 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gōng chǎng de yī qiè yóu nǐ zì zhǔ wán chéngmọi việc của nhà máy đều do anh tự chủ hoàn thành.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
ā tián nǐ bú yào kǎo yàn dà jiā de nài xīn leA Điền, anh đừng thử thách sự kiên nhẫn của mọi người nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
rú guǒ shì zhè yàng tā dān xīn nǐ de chǎng zi huì yǒu wèn tíNếu đã như vậy, ngài ấy lo nhà máy của anh có vấn đề.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
yí gè mó fàn qǐ yè lián dōng jīng dū zài qī dàicủa Công ty Chấn hưng Hoa Trung chúng tôi. Ngay cả Tokyo cũng đang mong đợi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s