Cách dùng "你跟我来 给我带到了后院" (nǐ gēn wǒ lái gěi wǒ dài dào le hòu yuàn) trong hội thoại tiếng Trung
你跟我来 给我带到了后院
Cậu theo tôi. Dẫn tôi đến sân sau.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:31
dà大
niáng娘
shuō说
nǐ你
yào要
a啊
“Bà chủ nói cậu muốn à.”
LINE 0212:33
PLAYING SCENEnǐ gēn wǒ lái gěi wǒ dài dào le hòu yuàn
你跟我来 给我带到了后院
“Cậu theo tôi. Dẫn tôi đến sân sau.”
LINE 0312:36
nǐ你
cāi猜
wǒ我
zài在
hòu后
yuàn院
kàn看
dào到
le了
shén什
me么
“Anh đoán xem tôi đã thấy gì ở sân sau?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 11 of 12)
HSK 7
0:03s
zài zū jiè nǐ duì fù rì běn rén nà yī tàoỞ tô giới, cái cách đối phó với người Nhật của anh,

HSK 7
0:03s
wǒ liǎo jiě dào de shì rì běn jūn fāng tā bú huì bà xiūTheo như tôi được biết, quân đội Nhật Bản sẽ không bỏ qua đâu,

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jiā rù le xīn zhèng fǔ yǒu tā gěi nǐ zuò hòu táiGia nhập chính phủ mới, có ông ấy chống lưng cho anh,

HSK 7
0:03s
nǐ de shí yè xiǎng kuò duō dà kuò duō dàsự nghiệp của anh muốn mở rộng bao nhiêu thì mở rộng bấy nhiêu.

HSK 6
0:03s
zuì zhòng yào de shì nǐ bù yòng zài zhí jiē qù lǐ nà xiē rì běn rén leQuan trọng nhất là, anh không cần phải trực tiếp đối phó với đám người Nhật đó nữa.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zhī dào wǒ jīn tiān wèi shén me kǔ kǒu pó xīn dì gēn nǐ shuō nà me duō maAnh có biết tại sao hôm nay tôi lại hết lời khuyên giải anh nhiều như vậy không?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wāng xiān shēng zài rì běn rén xīn zhōng de fèn liàngSức nặng của ông Uông trong lòng người Nhật,

HSK 5
0:03s
nǐ shuō de huà wǒ bú huì zhuǎn gào gěi wāng xiān shēngNhững lời anh nói, tôi sẽ không chuyển lại cho ông Uông.