Cách dùng "你来跟孟先生一起办" (nǐ lái gēn mèng xiān shēng yì qǐ bàn) trong hội thoại tiếng Trung

láigēnmèngxiānshēngbàn

cậu cứ làm cùng Mạnh tiên sinh.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:16
nǐ de tiáo jiàn wǒ jiē shòu jù tǐ de shì qíng

你的条件我接受 具体的事情

Điều kiện của anh tôi chấp nhận. Chuyện cụ thể,

LINE 0206:20
PLAYING SCENE
lái
gēn
mèng
xiān
shēng
bàn

cậu cứ làm cùng Mạnh tiên sinh.

LINE 0306:30
mèng xiān shēng wǒ zhēng de shì dāo jiān tiǎn xuè de qián

孟先生 我挣的是刀尖舔血的钱

Mạnh tiên sinh. Tiền tôi kiếm được là tiền liếm máu trên lưỡi dao.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp06:20
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 231 clips (Page 12 of 12)
我会原原本本地反馈给周先生
HSK 6
0:03s
wǒ huì yuán yuán běn běn dì fǎn kuì gěi zhōu xiān shēngtôi sẽ phản ánh lại nguyên văn cho ông Chu.
如果你还当我是你的朋友
HSK 4
0:03s
rú guǒ nǐ hái dāng wǒ shì nǐ de péng yǒuNếu anh còn coi tôi là bạn,
没说我不见啊 我要是不见的话
HSK 4
0:03s
méi shuō wǒ bú jiàn a wǒ yào shì bú jiàn de huàCó nói là tôi không gặp đâu. Nếu tôi không gặp,
岂不是辜负了你的一番美意了吗
HSK 7
0:03s
qǐ bù shì gū fù le nǐ de yī fān měi yì le machẳng phải là đã phụ tấm lòng tốt của anh rồi sao?
你早点这么说不就没事了吗
HSK 2
0:03s
nǐ zǎo diǎn zhè me shuō bù jiù méi shì le maAnh nói sớm như vậy có phải là xong chuyện rồi không.
我现在就给周先生回复去
HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài jiù gěi zhōu xiān shēng huí fù qùtôi đi trả lời ông Chu ngay đây.
这是最新一批工厂拆卸清单
HSK 7
0:03s
zhè shì zuì xīn yī pī gōng chǎng chāi xiè qīng dānĐây là danh sách tháo dỡ nhà máy đợt mới nhất.
他们会用这些机器把厂子办起来
HSK 5
0:03s
tā men huì yòng zhè xiē jī qì bǎ chǎng zi bàn qǐ láiHọ sẽ dùng những máy móc này để xây dựng nhà máy.
那 您自己呢
HSK 2
0:03s
nà nín zì jǐ neVậy còn ngài thì sao ạ?
我可不想去重庆
HSK 3
0:03s
wǒ kě bù xiǎng qù chóng qìngTôi không muốn đến Trùng Khánh đâu.
你知道有哪八宝吗
HSK 1
0:03s
nǐ zhī dào yǒu nǎ bā bǎo maCậu có biết bát bảo đó gồm những gì không?