Cách dùng "你来跟孟先生一起办" (nǐ lái gēn mèng xiān shēng yì qǐ bàn) trong hội thoại tiếng Trung
你来跟孟先生一起办
cậu cứ làm cùng Mạnh tiên sinh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:16
nǐ de tiáo jiàn wǒ jiē shòu jù tǐ de shì qíng
你的条件我接受 具体的事情
“Điều kiện của anh tôi chấp nhận. Chuyện cụ thể,”
LINE 0206:20
PLAYING SCENEnǐ你
lái来
gēn跟
mèng孟
xiān先
shēng生
yì一
qǐ起
bàn办
“cậu cứ làm cùng Mạnh tiên sinh.”
LINE 0306:30
mèng xiān shēng wǒ zhēng de shì dāo jiān tiǎn xuè de qián
孟先生 我挣的是刀尖舔血的钱
“Mạnh tiên sinh. Tiền tôi kiếm được là tiền liếm máu trên lưỡi dao.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 7 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu jiù shì yào děng yī xiē dé guó de yuán chǎng pèi jiàn dào wèiSau đó là phải đợi một số linh kiện chính hãng của Đức về,

HSK 5
0:03s
xiàn zài huò wù yǐ jīng zài hǎi shàng le yí dàn děng jī chuáng dào leBây giờ hàng hóa đã ở trên biển rồi. Một khi máy móc về đến nơi,

HSK 7
0:03s
wǒ men mǎ shàng jiù kāi shǐ ān zhuāng tiáo shìchúng ta sẽ lập tức bắt đầu lắp đặt và chạy thử.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ hái xiàng wǒ bǎo zhèng guò yí dìng néng zhuā zhùVậy anh còn đảm bảo với tôi là nhất định sẽ bắt được

HSK 7
0:03s
ōu zhàn bào fā wǒ de jī chuáng gěi dān gē leChiến tranh châu Âu bùng nổ, máy móc của tôi bị trì hoãn rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhì wèn zhì wèn tā tā wèi shén me bù jiǔ yuè èr shí qī hào yǐ hòuAnh chất vấn ông ta xem, tại sao ông ta không đợi sau ngày 27 tháng 9

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ dā shàng le wǒ suǒ yǒu de liú dòng zī jīntôi đã dồn hết tất cả vốn lưu động của mình,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s