Cách dùng "欧战爆发 我的机床给耽搁了" (ōu zhàn bào fā wǒ de jī chuáng gěi dān gē le) trong hội thoại tiếng Trung
欧战爆发 我的机床给耽搁了
Chiến tranh châu Âu bùng nổ, máy móc của tôi bị trì hoãn rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:25
yào要
zhàn占
bō波
lán兰
“muốn chiếm Ba Lan.”
LINE 0222:26
PLAYING SCENEōu zhàn bào fā wǒ de jī chuáng gěi dān gē le
欧战爆发 我的机床给耽搁了
“Chiến tranh châu Âu bùng nổ, máy móc của tôi bị trì hoãn rồi.”
LINE 0322:30
yào要
bù不
nǐ你
dǎ打
diàn电
huà话
wèn问
wèn问
nà那
xiǎo小
hú胡
zi子
“Hay là anh gọi điện hỏi gã ria mép đó xem.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 7 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu jiù shì yào děng yī xiē dé guó de yuán chǎng pèi jiàn dào wèiSau đó là phải đợi một số linh kiện chính hãng của Đức về,

HSK 5
0:03s
xiàn zài huò wù yǐ jīng zài hǎi shàng le yí dàn děng jī chuáng dào leBây giờ hàng hóa đã ở trên biển rồi. Một khi máy móc về đến nơi,

HSK 7
0:03s
wǒ men mǎ shàng jiù kāi shǐ ān zhuāng tiáo shìchúng ta sẽ lập tức bắt đầu lắp đặt và chạy thử.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ hái xiàng wǒ bǎo zhèng guò yí dìng néng zhuā zhùVậy anh còn đảm bảo với tôi là nhất định sẽ bắt được

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhì wèn zhì wèn tā tā wèi shén me bù jiǔ yuè èr shí qī hào yǐ hòuAnh chất vấn ông ta xem, tại sao ông ta không đợi sau ngày 27 tháng 9

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ dā shàng le wǒ suǒ yǒu de liú dòng zī jīntôi đã dồn hết tất cả vốn lưu động của mình,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s