Cách dùng "然后就是要等一些 德国的原厂配件到位" (rán hòu jiù shì yào děng yī xiē dé guó de yuán chǎng pèi jiàn dào wèi) trong hội thoại tiếng Trung
然后就是要等一些 德国的原厂配件到位
Sau đó là phải đợi một số linh kiện chính hãng của Đức về,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:12
zhè这
ge个
gōng工
zuò作
zhèng正
zài在
jìn进
háng行
dāng当
zhōng中
“Công việc này đang được tiến hành.”
LINE 0221:14
PLAYING SCENErán hòu jiù shì yào děng yī xiē dé guó de yuán chǎng pèi jiàn dào wèi
然后就是要等一些 德国的原厂配件到位
“Sau đó là phải đợi một số linh kiện chính hãng của Đức về,”
LINE 0321:18
wǒ men jiù kě yǐ jì xù gōng zuò le qí shí zuì zhǔ yào de shì
我们就可以继续工作了 其实最主要的是
“chúng ta là có thể tiếp tục công việc rồi. Thực ra quan trọng nhất là”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 12 of 12)
HSK 6
0:03s
wǒ huì yuán yuán běn běn dì fǎn kuì gěi zhōu xiān shēngtôi sẽ phản ánh lại nguyên văn cho ông Chu.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
méi shuō wǒ bú jiàn a wǒ yào shì bú jiàn de huàCó nói là tôi không gặp đâu. Nếu tôi không gặp,

HSK 7
0:03s
qǐ bù shì gū fù le nǐ de yī fān měi yì le machẳng phải là đã phụ tấm lòng tốt của anh rồi sao?

HSK 2
0:03s
nǐ zǎo diǎn zhè me shuō bù jiù méi shì le maAnh nói sớm như vậy có phải là xong chuyện rồi không.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì zuì xīn yī pī gōng chǎng chāi xiè qīng dānĐây là danh sách tháo dỡ nhà máy đợt mới nhất.

HSK 5
0:03s
tā men huì yòng zhè xiē jī qì bǎ chǎng zi bàn qǐ láiHọ sẽ dùng những máy móc này để xây dựng nhà máy.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s