Cách dùng "然后就是要等一些 德国的原厂配件到位" (rán hòu jiù shì yào děng yī xiē dé guó de yuán chǎng pèi jiàn dào wèi) trong hội thoại tiếng Trung
然后就是要等一些 德国的原厂配件到位
Sau đó là phải đợi một số linh kiện chính hãng của Đức về,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:12
zhè这
ge个
gōng工
zuò作
zhèng正
zài在
jìn进
háng行
dāng当
zhōng中
“Công việc này đang được tiến hành.”
LINE 0221:14
PLAYING SCENErán hòu jiù shì yào děng yī xiē dé guó de yuán chǎng pèi jiàn dào wèi
然后就是要等一些 德国的原厂配件到位
“Sau đó là phải đợi một số linh kiện chính hãng của Đức về,”
LINE 0321:18
wǒ men jiù kě yǐ jì xù gōng zuò le qí shí zuì zhǔ yào de shì
我们就可以继续工作了 其实最主要的是
“chúng ta là có thể tiếp tục công việc rồi. Thực ra quan trọng nhất là”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 4 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men dòu guǐ tuán zhè me dà míng míng bù xū chuán maĐấu Quỷ Đoàn của các huynh danh tiếng như vậy, có phải danh bất hư truyền không,

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
guǒ bù qí rán wǒ gāng yī dào zhè ér jiù bèi nǐ men gěi kòu zhù leQuả nhiên tôi vừa mới đến đây, đã bị các huynh giữ lại rồi.

HSK 7
0:03s
dàn shì nǐ bié tài dé yì suī rán nǐ xiàn zài shì sī lìngNhưng huynh đừng đắc ý quá. Tuy bây giờ huynh là tư lệnh,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jué de zhè zhāng zhǐ zěn me zhè me bú duì aTôi thấy tờ giấy này. Sao mà có gì đó không đúng.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
qū chú rì kòu zhè jiù bú shì yī jù kǒu hào leĐánh đuổi giặc Nhật. Không còn là một khẩu hiệu nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ men tǐng jìn zòng duì ne xiǎng zhàn wěn jiǎo gēn de huàTung đội Tĩnh Tiến của các anh. Muốn đứng vững chân.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s