Cách dùng "日理万机的 所以平时" (rì lǐ wàn jī de suǒ yǐ píng shí) trong hội thoại tiếng Trung
日理万机的 所以平时
trăm công nghìn việc, cho nên bình thường
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:27
dàn但
shì是
rén人
jiā家
shì是
tóu头
miàn面
rén人
wù物
“Nhưng người ta là nhân vật tai to mặt lớn,”
LINE 0237:29
PLAYING SCENErì lǐ wàn jī de suǒ yǐ píng shí
日理万机的 所以平时
“trăm công nghìn việc, cho nên bình thường”
LINE 0337:32
zhōu周
xiān先
shēng生
gēn跟
wǒ我
zǒu走
dé得
gèng更
jìn近
yī一
xiē些
“ông Chu thân với tôi hơn một chút.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 7 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu jiù shì yào děng yī xiē dé guó de yuán chǎng pèi jiàn dào wèiSau đó là phải đợi một số linh kiện chính hãng của Đức về,

HSK 5
0:03s
xiàn zài huò wù yǐ jīng zài hǎi shàng le yí dàn děng jī chuáng dào leBây giờ hàng hóa đã ở trên biển rồi. Một khi máy móc về đến nơi,

HSK 7
0:03s
wǒ men mǎ shàng jiù kāi shǐ ān zhuāng tiáo shìchúng ta sẽ lập tức bắt đầu lắp đặt và chạy thử.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ hái xiàng wǒ bǎo zhèng guò yí dìng néng zhuā zhùVậy anh còn đảm bảo với tôi là nhất định sẽ bắt được

HSK 7
0:03s
ōu zhàn bào fā wǒ de jī chuáng gěi dān gē leChiến tranh châu Âu bùng nổ, máy móc của tôi bị trì hoãn rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhì wèn zhì wèn tā tā wèi shén me bù jiǔ yuè èr shí qī hào yǐ hòuAnh chất vấn ông ta xem, tại sao ông ta không đợi sau ngày 27 tháng 9

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ dā shàng le wǒ suǒ yǒu de liú dòng zī jīntôi đã dồn hết tất cả vốn lưu động của mình,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s