Cách dùng "十几年的同学 你了解我呀" (shí jǐ nián de tóng xué nǐ liǎo jiě wǒ ya) trong hội thoại tiếng Trung
十几年的同学 你了解我呀
bạn học mười mấy năm rồi. Anh hiểu tôi mà,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:43
wǒ我
men们
liǎng两
gè个
shì是
lǎo老
tóng同
xué学
“hai chúng ta là bạn học cũ,”
LINE 0225:45
PLAYING SCENEshí jǐ nián de tóng xué nǐ liǎo jiě wǒ ya
十几年的同学 你了解我呀
“bạn học mười mấy năm rồi. Anh hiểu tôi mà,”
LINE 0325:47
nǐ你
yīng应
gāi该
xìn信
rèn任
wǒ我
a啊
“anh nên tin tưởng tôi chứ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 8 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gōng chǎng de yī qiè yóu nǐ zì zhǔ wán chéngmọi việc của nhà máy đều do anh tự chủ hoàn thành.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
ā tián nǐ bú yào kǎo yàn dà jiā de nài xīn leA Điền, anh đừng thử thách sự kiên nhẫn của mọi người nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
rú guǒ shì zhè yàng tā dān xīn nǐ de chǎng zi huì yǒu wèn tíNếu đã như vậy, ngài ấy lo nhà máy của anh có vấn đề.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
yí gè mó fàn qǐ yè lián dōng jīng dū zài qī dàicủa Công ty Chấn hưng Hoa Trung chúng tôi. Ngay cả Tokyo cũng đang mong đợi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s