Cách dùng "所以他们打算在这个时候打一仗" (suǒ yǐ tā men dǎ suàn zài zhè ge shí hòu dǎ yī zhàng) trong hội thoại tiếng Trung
所以他们打算在这个时候打一仗
Cho nên họ định đánh một trận vào lúc này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:59
zhè这
ge个
shí时
hòu候
zhèn镇
shàng上
de的
rì日
jūn军
kōng空
xū虚
“Lúc này, quân Nhật trong thị trấn lực lượng mỏng.”
LINE 0233:01
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
tā他
men们
dǎ打
suàn算
zài在
zhè这
ge个
shí时
hòu候
dǎ打
yī一
zhàng仗
“Cho nên họ định đánh một trận vào lúc này.”
LINE 0333:03
xiǎng yào gēn wǒ men zài zhōng qiū jié de shí hòu lián hé xíng dòng
想要跟我们在中秋节的时候 联合行动
“Họ muốn cùng chúng ta vào dịp Tết Trung thu, cùng nhau hành động.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 7 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu jiù shì yào děng yī xiē dé guó de yuán chǎng pèi jiàn dào wèiSau đó là phải đợi một số linh kiện chính hãng của Đức về,

HSK 5
0:03s
xiàn zài huò wù yǐ jīng zài hǎi shàng le yí dàn děng jī chuáng dào leBây giờ hàng hóa đã ở trên biển rồi. Một khi máy móc về đến nơi,

HSK 7
0:03s
wǒ men mǎ shàng jiù kāi shǐ ān zhuāng tiáo shìchúng ta sẽ lập tức bắt đầu lắp đặt và chạy thử.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ hái xiàng wǒ bǎo zhèng guò yí dìng néng zhuā zhùVậy anh còn đảm bảo với tôi là nhất định sẽ bắt được

HSK 7
0:03s
ōu zhàn bào fā wǒ de jī chuáng gěi dān gē leChiến tranh châu Âu bùng nổ, máy móc của tôi bị trì hoãn rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhì wèn zhì wèn tā tā wèi shén me bù jiǔ yuè èr shí qī hào yǐ hòuAnh chất vấn ông ta xem, tại sao ông ta không đợi sau ngày 27 tháng 9

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ dā shàng le wǒ suǒ yǒu de liú dòng zī jīntôi đã dồn hết tất cả vốn lưu động của mình,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s