Cách dùng "他要去检查一下" (tā yào qù jiǎn chá yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
他要去检查一下
ngài ấy muốn đi kiểm tra một chút.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:18
rú如
guǒ果
xū需
yào要
de的
huà话
“Nếu cần thiết,”
LINE 0226:20
PLAYING SCENEtā他
yào要
qù去
jiǎn检
chá查
yī一
xià下
“ngài ấy muốn đi kiểm tra một chút.”
LINE 0326:26
ā tián xīn tài lái jī xiè chǎng shì wǒ men huá zhōng zhèn xīng huì shè de
阿田 新泰来机械厂 是我们华中振兴会社的
“A Điền, nhà máy cơ khí Tân Thái Lai là một doanh nghiệp kiểu mẫu”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 12 of 12)
HSK 6
0:03s
wǒ huì yuán yuán běn běn dì fǎn kuì gěi zhōu xiān shēngtôi sẽ phản ánh lại nguyên văn cho ông Chu.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
méi shuō wǒ bú jiàn a wǒ yào shì bú jiàn de huàCó nói là tôi không gặp đâu. Nếu tôi không gặp,

HSK 7
0:03s
qǐ bù shì gū fù le nǐ de yī fān měi yì le machẳng phải là đã phụ tấm lòng tốt của anh rồi sao?

HSK 2
0:03s
nǐ zǎo diǎn zhè me shuō bù jiù méi shì le maAnh nói sớm như vậy có phải là xong chuyện rồi không.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì zuì xīn yī pī gōng chǎng chāi xiè qīng dānĐây là danh sách tháo dỡ nhà máy đợt mới nhất.

HSK 5
0:03s
tā men huì yòng zhè xiē jī qì bǎ chǎng zi bàn qǐ láiHọ sẽ dùng những máy móc này để xây dựng nhà máy.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s