Cách dùng "他要去检查一下" (tā yào qù jiǎn chá yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
他要去检查一下
ngài ấy muốn đi kiểm tra một chút.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:18
rú如
guǒ果
xū需
yào要
de的
huà话
“Nếu cần thiết,”
LINE 0226:20
PLAYING SCENEtā他
yào要
qù去
jiǎn检
chá查
yī一
xià下
“ngài ấy muốn đi kiểm tra một chút.”
LINE 0326:26
ā tián xīn tài lái jī xiè chǎng shì wǒ men huá zhōng zhèn xīng huì shè de
阿田 新泰来机械厂 是我们华中振兴会社的
“A Điền, nhà máy cơ khí Tân Thái Lai là một doanh nghiệp kiểu mẫu”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 8 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gōng chǎng de yī qiè yóu nǐ zì zhǔ wán chéngmọi việc của nhà máy đều do anh tự chủ hoàn thành.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
ā tián nǐ bú yào kǎo yàn dà jiā de nài xīn leA Điền, anh đừng thử thách sự kiên nhẫn của mọi người nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
rú guǒ shì zhè yàng tā dān xīn nǐ de chǎng zi huì yǒu wèn tíNếu đã như vậy, ngài ấy lo nhà máy của anh có vấn đề.

HSK 7
0:03s
yí gè mó fàn qǐ yè lián dōng jīng dū zài qī dàicủa Công ty Chấn hưng Hoa Trung chúng tôi. Ngay cả Tokyo cũng đang mong đợi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s