Cách dùng "我的机械厂被军管理着" (wǒ de jī xiè chǎng bèi jūn guǎn lǐ zhe) trong hội thoại tiếng Trung
我的机械厂被军管理着
Nhà máy cơ khí của tôi đang bị quân đội quản lý.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:19
wèi为
shén什
me么
fēi非
yào要
gēn跟
gōng工
téng藤
hé合
zuò作
ya呀
“tại sao cứ phải hợp tác với Kudo ạ?”
LINE 0204:22
PLAYING SCENEwǒ我
de的
jī机
xiè械
chǎng厂
bèi被
jūn军
guǎn管
lǐ理
zhe着
“Nhà máy cơ khí của tôi đang bị quân đội quản lý.”
LINE 0304:24
jìn chū zì jǐ de chǎng yě xū yào bàn lǐ tōng xíng zhèng
进出自己的厂 也需要办理通行证
“Ra vào nhà máy của chính mình, cũng cần phải có giấy thông hành.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 8 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gōng chǎng de yī qiè yóu nǐ zì zhǔ wán chéngmọi việc của nhà máy đều do anh tự chủ hoàn thành.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
ā tián nǐ bú yào kǎo yàn dà jiā de nài xīn leA Điền, anh đừng thử thách sự kiên nhẫn của mọi người nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
rú guǒ shì zhè yàng tā dān xīn nǐ de chǎng zi huì yǒu wèn tíNếu đã như vậy, ngài ấy lo nhà máy của anh có vấn đề.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
yí gè mó fàn qǐ yè lián dōng jīng dū zài qī dàicủa Công ty Chấn hưng Hoa Trung chúng tôi. Ngay cả Tokyo cũng đang mong đợi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s