Cách dùng "我们两个人可以联手" (wǒ men liǎng gè rén kě yǐ lián shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我们两个人可以联手
Hai chúng ta có thể liên thủ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:24
lìng wài ná xià le sān huáng cūn yǐ hòu
另外 拿下了三黄村以后
“Ngoài ra, sau khi chiếm được làng Tam Hoàng.”
LINE 0213:27
PLAYING SCENEwǒ我
men们
liǎng两
gè个
rén人
kě可
yǐ以
lián联
shǒu手
“Hai chúng ta có thể liên thủ.”
LINE 0313:29
jìn ér ná xià xī kǒu zhèn quán zhōng
进而拿下 溪口镇 全中
“Tiến tới chiếm lấy. Thị trấn Khê Khẩu. Hoàn toàn chính xác.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 8 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gōng chǎng de yī qiè yóu nǐ zì zhǔ wán chéngmọi việc của nhà máy đều do anh tự chủ hoàn thành.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
ā tián nǐ bú yào kǎo yàn dà jiā de nài xīn leA Điền, anh đừng thử thách sự kiên nhẫn của mọi người nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
rú guǒ shì zhè yàng tā dān xīn nǐ de chǎng zi huì yǒu wèn tíNếu đã như vậy, ngài ấy lo nhà máy của anh có vấn đề.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
yí gè mó fàn qǐ yè lián dōng jīng dū zài qī dàicủa Công ty Chấn hưng Hoa Trung chúng tôi. Ngay cả Tokyo cũng đang mong đợi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s