Cách dùng "我们马上就开始安装调试" (wǒ men mǎ shàng jiù kāi shǐ ān zhuāng tiáo shì) trong hội thoại tiếng Trung
我们马上就开始安装调试
chúng ta sẽ lập tức bắt đầu lắp đặt và chạy thử.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:32
xiàn zài huò wù yǐ jīng zài hǎi shàng le yí dàn děng jī chuáng dào le
现在货物已经在海上了 一旦等机床到了
“Bây giờ hàng hóa đã ở trên biển rồi. Một khi máy móc về đến nơi,”
LINE 0221:36
PLAYING SCENEwǒ我
men们
mǎ马
shàng上
jiù就
kāi开
shǐ始
ān安
zhuāng装
tiáo调
shì试
“chúng ta sẽ lập tức bắt đầu lắp đặt và chạy thử.”
LINE 0321:38
bù不
guò过
hái还
yǒu有
yī一
xiē些
wèn问
tí题
“Nhưng vẫn còn một số vấn đề.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 4 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men dòu guǐ tuán zhè me dà míng míng bù xū chuán maĐấu Quỷ Đoàn của các huynh danh tiếng như vậy, có phải danh bất hư truyền không,

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
guǒ bù qí rán wǒ gāng yī dào zhè ér jiù bèi nǐ men gěi kòu zhù leQuả nhiên tôi vừa mới đến đây, đã bị các huynh giữ lại rồi.

HSK 7
0:03s
dàn shì nǐ bié tài dé yì suī rán nǐ xiàn zài shì sī lìngNhưng huynh đừng đắc ý quá. Tuy bây giờ huynh là tư lệnh,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jué de zhè zhāng zhǐ zěn me zhè me bú duì aTôi thấy tờ giấy này. Sao mà có gì đó không đúng.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
qū chú rì kòu zhè jiù bú shì yī jù kǒu hào leĐánh đuổi giặc Nhật. Không còn là một khẩu hiệu nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ men tǐng jìn zòng duì ne xiǎng zhàn wěn jiǎo gēn de huàTung đội Tĩnh Tiến của các anh. Muốn đứng vững chân.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s