Cách dùng "我们马上就开始安装调试" (wǒ men mǎ shàng jiù kāi shǐ ān zhuāng tiáo shì) trong hội thoại tiếng Trung
我们马上就开始安装调试
chúng ta sẽ lập tức bắt đầu lắp đặt và chạy thử.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:32
xiàn zài huò wù yǐ jīng zài hǎi shàng le yí dàn děng jī chuáng dào le
现在货物已经在海上了 一旦等机床到了
“Bây giờ hàng hóa đã ở trên biển rồi. Một khi máy móc về đến nơi,”
LINE 0221:36
PLAYING SCENEwǒ我
men们
mǎ马
shàng上
jiù就
kāi开
shǐ始
ān安
zhuāng装
tiáo调
shì试
“chúng ta sẽ lập tức bắt đầu lắp đặt và chạy thử.”
LINE 0321:38
bù不
guò过
hái还
yǒu有
yī一
xiē些
wèn问
tí题
“Nhưng vẫn còn một số vấn đề.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 7 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu jiù shì yào děng yī xiē dé guó de yuán chǎng pèi jiàn dào wèiSau đó là phải đợi một số linh kiện chính hãng của Đức về,

HSK 5
0:03s
xiàn zài huò wù yǐ jīng zài hǎi shàng le yí dàn děng jī chuáng dào leBây giờ hàng hóa đã ở trên biển rồi. Một khi máy móc về đến nơi,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ hái xiàng wǒ bǎo zhèng guò yí dìng néng zhuā zhùVậy anh còn đảm bảo với tôi là nhất định sẽ bắt được

HSK 7
0:03s
ōu zhàn bào fā wǒ de jī chuáng gěi dān gē leChiến tranh châu Âu bùng nổ, máy móc của tôi bị trì hoãn rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhì wèn zhì wèn tā tā wèi shén me bù jiǔ yuè èr shí qī hào yǐ hòuAnh chất vấn ông ta xem, tại sao ông ta không đợi sau ngày 27 tháng 9

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ dā shàng le wǒ suǒ yǒu de liú dòng zī jīntôi đã dồn hết tất cả vốn lưu động của mình,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s