Cách dùng "一起斗鬼 一起斗鬼 一起" (yì qǐ dòu guǐ yì qǐ dòu guǐ yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
一起斗鬼 一起斗鬼 一起
Cùng nhau đấu quỷ. Cùng nhau đấu quỷ. Cùng nhau.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:50
kàng rì wǔ zhuāng lì liàng yǐ diǎn dài miàn jī xiǎo shèng wèi dà shèng gòng tóng kàng rì
抗日武装力量 以点带面 积小胜为大胜 共同抗日
“như của huynh. Lấy điểm làm diện, tích tiểu thắng thành đại thắng, cùng nhau kháng Nhật.”
LINE 0211:54
PLAYING SCENEyì qǐ dòu guǐ yì qǐ dòu guǐ yì qǐ
一起斗鬼 一起斗鬼 一起
“Cùng nhau đấu quỷ. Cùng nhau đấu quỷ. Cùng nhau.”
LINE 0312:01
yún kuí xiōng nǐ zhī dào ma
云魁兄 你知道吗
“Vân Khôi huynh, huynh có biết không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 7 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu jiù shì yào děng yī xiē dé guó de yuán chǎng pèi jiàn dào wèiSau đó là phải đợi một số linh kiện chính hãng của Đức về,

HSK 5
0:03s
xiàn zài huò wù yǐ jīng zài hǎi shàng le yí dàn děng jī chuáng dào leBây giờ hàng hóa đã ở trên biển rồi. Một khi máy móc về đến nơi,

HSK 7
0:03s
wǒ men mǎ shàng jiù kāi shǐ ān zhuāng tiáo shìchúng ta sẽ lập tức bắt đầu lắp đặt và chạy thử.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ hái xiàng wǒ bǎo zhèng guò yí dìng néng zhuā zhùVậy anh còn đảm bảo với tôi là nhất định sẽ bắt được

HSK 7
0:03s
ōu zhàn bào fā wǒ de jī chuáng gěi dān gē leChiến tranh châu Âu bùng nổ, máy móc của tôi bị trì hoãn rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhì wèn zhì wèn tā tā wèi shén me bù jiǔ yuè èr shí qī hào yǐ hòuAnh chất vấn ông ta xem, tại sao ông ta không đợi sau ngày 27 tháng 9

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ dā shàng le wǒ suǒ yǒu de liú dòng zī jīntôi đã dồn hết tất cả vốn lưu động của mình,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s