Cách dùng "一言为定 那十月十二号" (yī yán wéi dìng nà shí yuè shí èr hào) trong hội thoại tiếng Trung
一言为定 那十月十二号
Nhất ngôn vi định. Vậy ngày 12 tháng 10,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:11
yī一
yán言
wéi为
dìng定
“Nhất ngôn vi định.”
LINE 0227:13
PLAYING SCENEyī yán wéi dìng nà shí yuè shí èr hào
一言为定 那十月十二号
“Nhất ngôn vi định. Vậy ngày 12 tháng 10,”
LINE 0327:16
nà tiān wǒ men yì qǐ qù cān jiā jiǎn cǎi yí shì ba nǐ yě hē diǎn ba
那天我们一起去参加剪彩仪式吧 你也喝点吧
“hôm đó chúng ta cùng đi tham dự lễ cắt băng khánh thành nhé. Anh cũng uống chút đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 7 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu jiù shì yào děng yī xiē dé guó de yuán chǎng pèi jiàn dào wèiSau đó là phải đợi một số linh kiện chính hãng của Đức về,

HSK 5
0:03s
xiàn zài huò wù yǐ jīng zài hǎi shàng le yí dàn děng jī chuáng dào leBây giờ hàng hóa đã ở trên biển rồi. Một khi máy móc về đến nơi,

HSK 7
0:03s
wǒ men mǎ shàng jiù kāi shǐ ān zhuāng tiáo shìchúng ta sẽ lập tức bắt đầu lắp đặt và chạy thử.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ hái xiàng wǒ bǎo zhèng guò yí dìng néng zhuā zhùVậy anh còn đảm bảo với tôi là nhất định sẽ bắt được

HSK 7
0:03s
ōu zhàn bào fā wǒ de jī chuáng gěi dān gē leChiến tranh châu Âu bùng nổ, máy móc của tôi bị trì hoãn rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhì wèn zhì wèn tā tā wèi shén me bù jiǔ yuè èr shí qī hào yǐ hòuAnh chất vấn ông ta xem, tại sao ông ta không đợi sau ngày 27 tháng 9

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ dā shàng le wǒ suǒ yǒu de liú dòng zī jīntôi đã dồn hết tất cả vốn lưu động của mình,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s