Cách dùng "咱们中国损失得可是太大了" (zán men zhōng guó sǔn shī dé kě shì tài dà le) trong hội thoại tiếng Trung
咱们中国损失得可是太大了
Trung Quốc chúng ta tổn thất lớn quá rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:02
zài在
zhè这
yī一
cháng场
zhàng仗
miàn面
qián前
“Trước trận chiến này.”
LINE 0212:04
PLAYING SCENEzán咱
men们
zhōng中
guó国
sǔn损
shī失
dé得
kě可
shì是
tài太
dà大
le了
“Trung Quốc chúng ta tổn thất lớn quá rồi.”
LINE 0312:08
wǒ我
qù去
nián年
dōng冬
tiān天
zài在
wǎn皖
běi北
“Mùa đông năm ngoái tôi ở Hoãn Bắc.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 7 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu jiù shì yào děng yī xiē dé guó de yuán chǎng pèi jiàn dào wèiSau đó là phải đợi một số linh kiện chính hãng của Đức về,

HSK 5
0:03s
xiàn zài huò wù yǐ jīng zài hǎi shàng le yí dàn děng jī chuáng dào leBây giờ hàng hóa đã ở trên biển rồi. Một khi máy móc về đến nơi,

HSK 7
0:03s
wǒ men mǎ shàng jiù kāi shǐ ān zhuāng tiáo shìchúng ta sẽ lập tức bắt đầu lắp đặt và chạy thử.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ hái xiàng wǒ bǎo zhèng guò yí dìng néng zhuā zhùVậy anh còn đảm bảo với tôi là nhất định sẽ bắt được

HSK 7
0:03s
ōu zhàn bào fā wǒ de jī chuáng gěi dān gē leChiến tranh châu Âu bùng nổ, máy móc của tôi bị trì hoãn rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhì wèn zhì wèn tā tā wèi shén me bù jiǔ yuè èr shí qī hào yǐ hòuAnh chất vấn ông ta xem, tại sao ông ta không đợi sau ngày 27 tháng 9

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ dā shàng le wǒ suǒ yǒu de liú dòng zī jīntôi đã dồn hết tất cả vốn lưu động của mình,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s