Cách dùng "这些 周先生都已经安排完了" (zhè xiē zhōu xiān shēng dōu yǐ jīng ān pái wán le) trong hội thoại tiếng Trung
这些 周先生都已经安排完了
Những việc này ông Chu đã sắp xếp xong cả rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:25
bù不
yòng用
“Không cần.”
LINE 0235:27
PLAYING SCENEzhè xiē zhōu xiān shēng dōu yǐ jīng ān pái wán le
这些 周先生都已经安排完了
“Những việc này ông Chu đã sắp xếp xong cả rồi.”
LINE 0335:30
wǒ我
jiù就
xiǎng想
ràng让
nǐ你
lǐ理
jiě解
wǒ我
“Tôi chỉ muốn anh hiểu cho tôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 8 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gōng chǎng de yī qiè yóu nǐ zì zhǔ wán chéngmọi việc của nhà máy đều do anh tự chủ hoàn thành.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
ā tián nǐ bú yào kǎo yàn dà jiā de nài xīn leA Điền, anh đừng thử thách sự kiên nhẫn của mọi người nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
rú guǒ shì zhè yàng tā dān xīn nǐ de chǎng zi huì yǒu wèn tíNếu đã như vậy, ngài ấy lo nhà máy của anh có vấn đề.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
yí gè mó fàn qǐ yè lián dōng jīng dū zài qī dàicủa Công ty Chấn hưng Hoa Trung chúng tôi. Ngay cả Tokyo cũng đang mong đợi.

HSK 3
0:03s