Cách dùng "之后呢 都做了些什么" (zhī hòu ne dōu zuò le xiē shén me) trong hội thoại tiếng Trung

zhīhòune dōuzuòlexiēshénme

Sau đó thì sao? Đã làm những gì rồi?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:59
shàng cì zài wǔ hàn jiāng biān zán men fēn kāi de shí hòu nǐ shuō nǐ yào qù yù wǎn

上次在武汉江边咱们分开的时候 你说你要去豫皖

Lần trước lúc chúng ta chia tay ở bờ sông Vũ Hán, anh nói anh muốn đến Dự Hoản.

LINE 0209:03
PLAYING SCENE
zhī hòu ne dōu zuò le xiē shén me

之后呢 都做了些什么

Sau đó thì sao? Đã làm những gì rồi?

LINE 0309:05
dào le dì fāng yǐ hòu wǒ jiù jiē dào le yí gè rèn mìng

到了地方以后 我就接到了一个任命

Sau khi đến nơi, tôi đã nhận được một quyết định bổ nhiệm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp09:03
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 231 clips (Page 12 of 12)
我会原原本本地反馈给周先生
HSK 6
0:03s
wǒ huì yuán yuán běn běn dì fǎn kuì gěi zhōu xiān shēngtôi sẽ phản ánh lại nguyên văn cho ông Chu.
如果你还当我是你的朋友
HSK 4
0:03s
rú guǒ nǐ hái dāng wǒ shì nǐ de péng yǒuNếu anh còn coi tôi là bạn,
没说我不见啊 我要是不见的话
HSK 4
0:03s
méi shuō wǒ bú jiàn a wǒ yào shì bú jiàn de huàCó nói là tôi không gặp đâu. Nếu tôi không gặp,
岂不是辜负了你的一番美意了吗
HSK 7
0:03s
qǐ bù shì gū fù le nǐ de yī fān měi yì le machẳng phải là đã phụ tấm lòng tốt của anh rồi sao?
你早点这么说不就没事了吗
HSK 2
0:03s
nǐ zǎo diǎn zhè me shuō bù jiù méi shì le maAnh nói sớm như vậy có phải là xong chuyện rồi không.
我现在就给周先生回复去
HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài jiù gěi zhōu xiān shēng huí fù qùtôi đi trả lời ông Chu ngay đây.
这是最新一批工厂拆卸清单
HSK 7
0:03s
zhè shì zuì xīn yī pī gōng chǎng chāi xiè qīng dānĐây là danh sách tháo dỡ nhà máy đợt mới nhất.
他们会用这些机器把厂子办起来
HSK 5
0:03s
tā men huì yòng zhè xiē jī qì bǎ chǎng zi bàn qǐ láiHọ sẽ dùng những máy móc này để xây dựng nhà máy.
那 您自己呢
HSK 2
0:03s
nà nín zì jǐ neVậy còn ngài thì sao ạ?
我可不想去重庆
HSK 3
0:03s
wǒ kě bù xiǎng qù chóng qìngTôi không muốn đến Trùng Khánh đâu.
你知道有哪八宝吗
HSK 1
0:03s
nǐ zhī dào yǒu nǎ bā bǎo maCậu có biết bát bảo đó gồm những gì không?