Cách dùng "之前您跟他商量打鬼子据点的事 他想好了" (zhī qián nín gēn tā shāng liáng dǎ guǐ zi jù diǎn de shì tā xiǎng hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
之前您跟他商量打鬼子据点的事 他想好了
Chuyện lần trước ngài bàn với anh ta về việc đánh cứ điểm của quỷ Nhật, anh ta đã nghĩ thông rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:03
gāng刚
cóng从
gé葛
zhàn占
chéng成
nà那
ér儿
huí回
lái来
“Vừa từ chỗ Cát Chiêm Thành về.”
LINE 0234:05
PLAYING SCENEzhī qián nín gēn tā shāng liáng dǎ guǐ zi jù diǎn de shì tā xiǎng hǎo le
之前您跟他商量打鬼子据点的事 他想好了
“Chuyện lần trước ngài bàn với anh ta về việc đánh cứ điểm của quỷ Nhật, anh ta đã nghĩ thông rồi.”
LINE 0334:07
tā yuàn yì dài zhe shí bā zhī duì de suǒ yǒu xiōng dì tīng nín zhǐ huī
他愿意带着十八支队的所有兄弟 听您指挥
“Anh ta bằng lòng dẫn tất cả anh em của Chi đội 18, nghe theo sự chỉ huy của ngài.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 8 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gōng chǎng de yī qiè yóu nǐ zì zhǔ wán chéngmọi việc của nhà máy đều do anh tự chủ hoàn thành.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
ā tián nǐ bú yào kǎo yàn dà jiā de nài xīn leA Điền, anh đừng thử thách sự kiên nhẫn của mọi người nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
rú guǒ shì zhè yàng tā dān xīn nǐ de chǎng zi huì yǒu wèn tíNếu đã như vậy, ngài ấy lo nhà máy của anh có vấn đề.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
yí gè mó fàn qǐ yè lián dōng jīng dū zài qī dàicủa Công ty Chấn hưng Hoa Trung chúng tôi. Ngay cả Tokyo cũng đang mong đợi.

HSK 3
0:03s