Cách dùng "那你应该好好坚持啊" (nà nǐ yīng gāi hǎo hǎo jiān chí a) trong hội thoại tiếng Trung
那你应该好好坚持啊
Thế cậu nên kiên trì tốt chứ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:35
wǒ我
tǐ体
huì会
guò过
“Tôi đã trải qua rồi.”
LINE 0214:38
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
yīng应
gāi该
hǎo好
hǎo好
jiān坚
chí持
a啊
“Thế cậu nên kiên trì tốt chứ.”
LINE 0314:41
jiān坚
chí持
bù不
xià下
qù去
a啊
“Không kiên trì nổi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?

HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi

HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút