Cách dùng "事情会发展到那个地步" (shì qíng huì fā zhǎn dào nà ge dì bù) trong hội thoại tiếng Trung
事情会发展到那个地步
chuyện lại đi xa đến mức đó
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:43
wǒ我
què确
shí实
méi没
xiǎng想
dào到
“Tôi thực sự không ngờ”
LINE 0203:45
PLAYING SCENEshì事
qíng情
huì会
fā发
zhǎn展
dào到
nà那
ge个
dì地
bù步
“chuyện lại đi xa đến mức đó”
LINE 0303:47
wǒ我
gèng更
méi没
xiǎng想
dào到
“Tôi càng không ngờ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 6 of 12)
HSK 7
0:03s
xìng kuī shì zài yī yuàn qiǎng jiù bǐ jiào jí shíMay mà đang ở bệnh viện cấp cứu kịp thời

HSK 6
0:03s
wǒ zhī qián dōu bù zhī dào tā xuè yā nà me gāo jiù zhè yàng neTrước giờ tôi không biết huyết áp ông ấy cao thế Thế mà

HSK 2
0:03s
yī shēng nín hǎo tā nǚ ér zài gǎn lái de lù shàngBác sĩ, chào bác sĩ Con gái ông ấy đang trên đường tới

HSK 5
0:03s
yǒu shén me shì qíng gēn wǒ shuō bìng rén de bìng qíng yǐ jīng wěn dìng leCó việc gì cứ nói với tôi Tình trạng bệnh nhân đã ổn định rồi

HSK 4
0:03s
kě yǐ dàn shì bú yào dǎ rǎo dào bìng rén xiū xīĐược Nhưng đừng làm phiền bệnh nhân nghỉ ngơi

HSK 3
0:03s
nǐ xiān huí qù jiā lǐ hái yǒu xiǎo hái wǒ zài zhè érCậu về trước đi Ở nhà còn có con nhỏ Tôi ở lại đây

HSK 4
0:03s
nà xīn kǔ le míng tiān wǒ gěi tā zhǎo gè hù gōng zǒu baVậy phiền cậu rồi Ngày mai tôi sẽ thuê một y tá cho ông ấy Đi thôi

HSK 7
0:03s
nǐ zhè gè xiàng zhǐ biāo cái gāng gāng wěn dìng yí dìng yào duō zhù yì xiū xīCác chỉ số của bác mới vừa ổn định Nhất định phải chú ý nghỉ ngơi nhiều

HSK 2
0:03s
tā zuó tiān wǎn shàng jiù lái le zài zhè ér děng le yī wǎn shàngAnh ấy tối qua đã đến rồi Ở đây chờ cả đêm

HSK 2
0:03s
wǒ zuó tiān wǎn shàng ràng liáng dān níng huí qù leTối qua tôi đã để Lương Đan Ninh về trước

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
yào shì sān yán liǎng yǔ néng quàn dé dòng jiù bú shì nǐ leNếu vài lời có thể khuyên được, thì đã không phải là cậu rồi.

HSK 6
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào wǒ wèi shén me xiǎng bǎ shěn xīng jià gěi nǐCậu có biết tại sao tôi muốn gả Thẩm Tinh cho cậu không?

HSK 5
0:03s
fǎn ér wǒ fēi cháng bù xǐ huān nǐ zhè zhǒng rénngược lại, tôi rất không ưa người như cậu.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s