Cách dùng "谁能受得了自己的女朋友" (shuí néng shòu dé le zì jǐ de nǚ péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
谁能受得了自己的女朋友
Ai chịu nổi khi bạn gái mình
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:44
wèi为
shén什
me么
“Tại sao?”
LINE 0214:45
PLAYING SCENEshuí谁
néng能
shòu受
dé得
le了
zì自
jǐ己
de的
nǚ女
péng朋
yǒu友
“Ai chịu nổi khi bạn gái mình”
LINE 0314:48
shí时
bù不
shí时
gěi给
bié别
de的
nán男
rén人
guò过
shēng生
rì日
“thỉnh thoảng lại đi mừng sinh nhật đàn ông khác.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 10 of 12)
HSK 5
0:03s
zhè shěn xiān shēng gāng qiǎng jiù wán jiù kāi shǐ gǎo qǐ jiē dài gōng zuò leÔng Thẩm vừa cấp cứu xong đã bắt đầu tiếp khách rồi

HSK 5
0:03s
hòu miàn hái dé shǒu shù ne nín gēn tā shuō shuō bei xíng wǒ gēn tā shuōSau này còn phải phẫu thuật nữa Cô nói với ông ấy đi Được, tôi sẽ nói với ông ấy

HSK 3
0:03s
nà zhè me shuō de huà zǎo jiù xiǎng hǎo le gēn liáng dān níng zǒu xià qù leNếu nói như vậy thì anh đã nghĩ kỹ từ lâu rồi sẽ đi tiếp với Lương Đan Ninh

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
bù bǐ wǒ men dāng nián zhè bāng xiōng dì chàkhông thua kém gì đám huynh đệ chúng ta ngày trước

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā yī kāi shǐ dōu bù gēn tā lí hūn hái bāng tā huán zhàiBan đầu cô ấy còn không chịu ly hôn lại còn giúp anh ta trả nợ

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè yě shuō míng tā yǒu rèn zhēn sī kǎoĐiều đó cũng chứng tỏ cô ấy đang suy nghĩ nghiêm túc

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ dōu dān xīn a wǒ nǎ tiān tǎng dào chuáng shàng bù néng dòng de shí hòuTôi còn lo đây lỡ ngày nào tôi nằm liệt giường

HSK 4
0:03s
wǒ lái le wǒ jiù bù dǎ rǎo nǐ men le nǐ men liáo aTôi đến rồi Tôi không làm phiền hai người nữa Hai người cứ nói chuyện đi

HSK 1
0:03s
zhè shì zài gōng sī de zī liào kù lǐ zhǎo dào de wǒ kàn yǒu nǐĐây là tìm thấy trong kho dữ liệu của công ty Tôi thấy có anh

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s