Cách dùng "同样的产品 在打架卖命" (tóng yàng de chǎn pǐn zài dǎ jià mài mìng) trong hội thoại tiếng Trung

tóngyàngdechǎnpǐn zàijiàmàimìng

Cùng một sản phẩm Mà đánh nhau bán mạng

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:00
měi tiān měi yè qín qín kěn kěn dì shàng bān wǒ men yě shì wèi le tóng yī jiā gōng sī

每天每夜勤勤恳恳地上班 我们也是为了同一家公司

Ngày đêm cần cù chăm chỉ làm việc Chúng tôi cũng vì cùng một công ty

LINE 0233:04
PLAYING SCENE
tóng yàng de chǎn pǐn zài dǎ jià mài mìng

同样的产品 在打架卖命

Cùng một sản phẩm Mà đánh nhau bán mạng

LINE 0333:06
píng shén me nǐ men jiù kě yǐ shēng zhí jiā xīn kě yǐ yí bù yí bù dì zǒu shàng qù

凭什么你们就可以升职加薪 可以一步一步地走上去

Tại sao các cậu có thể thăng chức tăng lương Có thể từng bước từng bước đi lên

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp33:04
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 10 of 12)
这沈先生刚抢救完 就开始搞起接待工作了
HSK 5
0:03s
zhè shěn xiān shēng gāng qiǎng jiù wán jiù kāi shǐ gǎo qǐ jiē dài gōng zuò leÔng Thẩm vừa cấp cứu xong đã bắt đầu tiếp khách rồi
后面还得手术呢 您跟他说说呗 行 我跟他说
HSK 5
0:03s
hòu miàn hái dé shǒu shù ne nín gēn tā shuō shuō bei xíng wǒ gēn tā shuōSau này còn phải phẫu thuật nữa Cô nói với ông ấy đi Được, tôi sẽ nói với ông ấy
那这么说的话 早就想好了 跟梁丹宁走下去了
HSK 3
0:03s
nà zhè me shuō de huà zǎo jiù xiǎng hǎo le gēn liáng dān níng zǒu xià qù leNếu nói như vậy thì anh đã nghĩ kỹ từ lâu rồi sẽ đi tiếp với Lương Đan Ninh
对女人多多少少
HSK 3
0:03s
duì nǚ rén duō duō shǎo shǎođối với phụ nữ, ít nhiều
但是梁丹宁就不一样
HSK 3
0:03s
dàn shì liáng dān níng jiù bù yí yàngNhưng Lương Đan Ninh thì khác
不比我们当年这帮兄弟差
HSK 5
0:03s
bù bǐ wǒ men dāng nián zhè bāng xiōng dì chàkhông thua kém gì đám huynh đệ chúng ta ngày trước
你看她对她的那个闺蜜
HSK 1
0:03s
nǐ kàn tā duì tā de nà ge guī mìAnh xem cô ấy đối với cô bạn thân kia
她的那个前夫是个烂赌鬼
HSK 7
0:03s
tā de nà ge qián fū shì gè làn dǔ guǐNgười chồng cũ đó là một tay nghiện cờ bạc
她一开始都不跟他离婚 还帮他还债
HSK 5
0:03s
tā yī kāi shǐ dōu bù gēn tā lí hūn hái bāng tā huán zhàiBan đầu cô ấy còn không chịu ly hôn lại còn giúp anh ta trả nợ
那她真是个好女人啊
HSK 7
0:03s
nà tā zhēn shì gè hǎo nǚ rén aVậy cô ấy đúng là một người phụ nữ tốt
你愿不愿意跟我在一起
HSK 5
0:03s
nǐ yuàn bù yuàn yì gēn wǒ zài yì qǐCô có muốn ở bên tôi không
这也说明她有认真思考
HSK 5
0:03s
zhè yě shuō míng tā yǒu rèn zhēn sī kǎoĐiều đó cũng chứng tỏ cô ấy đang suy nghĩ nghiêm túc
她要是一口答应我
HSK 4
0:03s
tā yào shì yī kǒu dā yìng wǒNếu cô ấy đồng ý ngay
我就佩服你看人准确 独到
HSK 6
0:03s
wǒ jiù pèi fú nǐ kàn rén zhǔn què dú dàoTôi khâm phục anh nhìn người chuẩn xác, độc đáo
我都担心啊 我哪天躺到床上不能动的时候
HSK 4
0:03s
wǒ dōu dān xīn a wǒ nǎ tiān tǎng dào chuáng shàng bù néng dòng de shí hòuTôi còn lo đây lỡ ngày nào tôi nằm liệt giường
我来了 我就不打扰你们了 你们聊啊
HSK 4
0:03s
wǒ lái le wǒ jiù bù dǎ rǎo nǐ men le nǐ men liáo aTôi đến rồi Tôi không làm phiền hai người nữa Hai người cứ nói chuyện đi
这是在公司的资料库里找到的 我看有你
HSK 1
0:03s
zhè shì zài gōng sī de zī liào kù lǐ zhǎo dào de wǒ kàn yǒu nǐĐây là tìm thấy trong kho dữ liệu của công ty Tôi thấy có anh
待遇这么好 我怎么没赶上
HSK 5
0:03s
dài yù zhè me hǎo wǒ zěn me méi gǎn shàngĐãi ngộ tốt thế Sao tôi không gặp nhỉ
这一个呢 是在意大利
HSK 1
0:03s
zhè yí gè ne shì zài yì dà lìCòn tấm này, là ở Ý
古斯特的高尔夫球精英赛
HSK 1
0:03s
gǔ sī tè de gāo ěr fū qiú jīng yīng sàiGiải golf tinh anh của Guster