Cách dùng "同样的产品 在打架卖命" (tóng yàng de chǎn pǐn zài dǎ jià mài mìng) trong hội thoại tiếng Trung

tóngyàngdechǎnpǐn zàijiàmàimìng

Cùng một sản phẩm Mà đánh nhau bán mạng

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:00
měi tiān měi yè qín qín kěn kěn dì shàng bān wǒ men yě shì wèi le tóng yī jiā gōng sī

每天每夜勤勤恳恳地上班 我们也是为了同一家公司

Ngày đêm cần cù chăm chỉ làm việc Chúng tôi cũng vì cùng một công ty

LINE 0233:04
PLAYING SCENE
tóng yàng de chǎn pǐn zài dǎ jià mài mìng

同样的产品 在打架卖命

Cùng một sản phẩm Mà đánh nhau bán mạng

LINE 0333:06
píng shén me nǐ men jiù kě yǐ shēng zhí jiā xīn kě yǐ yí bù yí bù dì zǒu shàng qù

凭什么你们就可以升职加薪 可以一步一步地走上去

Tại sao các cậu có thể thăng chức tăng lương Có thể từng bước từng bước đi lên

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp33:04
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
这要是传出去 你不是陷公司于不义吗
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?
先睡一觉 我给你叫车
HSK 3
0:03s
xiān shuì yī jiào wǒ gěi nǐ jiào chēngủ một giấc trước đã Tôi gọi xe cho cậu
你要有事找他 你不是有他电话吗
HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?
但不管结果怎么样 你得向我保证
HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi
有时间吗 到我办公室来一趟
HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút