Cách dùng "同样的产品 在打架卖命" (tóng yàng de chǎn pǐn zài dǎ jià mài mìng) trong hội thoại tiếng Trung
同样的产品 在打架卖命
Cùng một sản phẩm Mà đánh nhau bán mạng
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:00
měi tiān měi yè qín qín kěn kěn dì shàng bān wǒ men yě shì wèi le tóng yī jiā gōng sī
每天每夜勤勤恳恳地上班 我们也是为了同一家公司
“Ngày đêm cần cù chăm chỉ làm việc Chúng tôi cũng vì cùng một công ty”
LINE 0233:04
PLAYING SCENEtóng yàng de chǎn pǐn zài dǎ jià mài mìng
同样的产品 在打架卖命
“Cùng một sản phẩm Mà đánh nhau bán mạng”
LINE 0333:06
píng shén me nǐ men jiù kě yǐ shēng zhí jiā xīn kě yǐ yí bù yí bù dì zǒu shàng qù
凭什么你们就可以升职加薪 可以一步一步地走上去
“Tại sao các cậu có thể thăng chức tăng lương Có thể từng bước từng bước đi lên”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 3 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shěn xīng zài cán jiǎn gěi tā nà xiǎo qíng rén guò shēng rìThẩm Tinh đang ở Kén Tằm đang tổ chức sinh nhật cho nhân tình.

HSK 6
0:03s
nǐ men jiā wáng hào gòu hěn de a yì kǒu qì zhuǎn le shí jǐ gè qúnVương Hạo nhà cậu đủ độc đấy. Một hơi chuyển qua mười mấy nhóm.

HSK 4
0:03s
shěn mò yào shì kàn dào le tā kěn dìng huì shòu bù liǎo deThẩm Mặc mà thấy anh ta chắc chắn không chịu nổi.

HSK 7
0:03s
nǐ bié kàn tā zhè ge rén píng shí wán tǐng huā qí shí tè bié yào miàn ziĐừng thấy anh ta bình thường chơi bời thực ra rất trọng thể diện.

HSK 4
0:03s
tā hěn shǎo zài wài rén miàn qián tí tā de nǚ érAnh ấy hiếm khi nhắc đến con gái trước mặt người ngoài.

HSK 4
0:03s
jiù shì jué de tā nǚ ér bù chéng qì zhè xià wán leChỉ là cảm thấy con gái mình không nên người. Thế này là toi rồi.

HSK 6
0:03s
bù guò wǒ jué de shì pín chuán kāi lái zuì gān gà de hái bú shì shěn mòNhưng tôi nghĩ video lan truyền người khó xử nhất không phải Thẩm Mặc

HSK 5
0:03s
yào shì zhēn dí dàng shàng le zhè ge xiāo shòu zǒng jiānnếu thực sự lên chức giám đốc kinh doanh này