Cách dùng "我想成为她这样的女人" (wǒ xiǎng chéng wéi tā zhè yàng de nǚ rén) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎngchéngwéizhèyàngderén

Tôi muốn trở thành người phụ nữ như cô ấy

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:56
zhēn
xiàn

Tôi thật sự ngưỡng mộ cô ấy

LINE 0201:58
PLAYING SCENE
xiǎng
chéng
wéi
zhè
yàng
de
rén

Tôi muốn trở thành người phụ nữ như cô ấy

LINE 0302:00
cóng róng yōu yǎ

从容 优雅

Điềm tĩnh Thanh lịch

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp01:58
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 11 of 12)
他当时三十岁都不到
HSK 4
0:03s
tā dāng shí sān shí suì dōu bú dàoLúc đó anh ta còn chưa đến ba mươi
有点帅啊 是啊
HSK 4
0:03s
yǒu diǎn shuài a shì aHơi đẹp trai đấy Ừ
行吧 那你慢慢回忆 我走了
HSK 4
0:03s
xíng ba nà nǐ màn màn huí yì wǒ zǒu leĐược rồi, vậy anh cứ từ từ hồi tưởng đi Tôi đi đây
我今天晚上要做晚宴啊
HSK 2
0:03s
wǒ jīn tiān wǎn shàng yào zuò wǎn yàn aTối nay tôi có tiệc tối mà
医生让我告诉你 不要再搞接待了 不然骂死你
HSK 5
0:03s
yī shēng ràng wǒ gào sù nǐ bú yào zài gǎo jiē dài le bù rán mà sǐ nǐBác sĩ bảo tôi nói với anh đừng tiếp khách nữa không thì mắng chết
如果能把公司的支出 再砍掉百分之十
HSK 6
0:03s
rú guǒ néng bǎ gōng sī de zhī chū zài kǎn diào bǎi fēn zhī shíNếu có thể cắt giảm chi tiêu của công ty thêm mười phần trăm nữa
而公司支出的最大头
HSK 6
0:03s
ér gōng sī zhī chū de zuì dà tóuMà khoản chi lớn nhất của công ty
会不会离上次太近了呢
HSK 2
0:03s
huì bú huì lí shàng cì tài jìn le neNhư vậy có quá gần lần trước không?
樊总 抱歉 打断您一下 我找肖总有点事
HSK 5
0:03s
fán zǒng bào qiàn dǎ duàn nín yī xià wǒ zhǎo xiào zǒng yǒu diǎn shìTổng Phàn Xin lỗi, ngắt lời ngài một chút Tôi có chút việc cần gặp Tổng Tiêu
保安室通知我 说系统显示
HSK 5
0:03s
bǎo ān shì tōng zhī wǒ shuō xì tǒng xiǎn shìPhòng bảo vệ thông báo với tôi nói hệ thống hiển thị
乔海伦已经五十二个小时 没有离开过写字楼了
HSK 3
0:03s
qiáo hǎi lún yǐ jīng wǔ shí èr gè xiǎo shí méi yǒu lí kāi guò xiě zì lóu leKiều Hải Luân đã năm mươi hai tiếng không rời khỏi tòa nhà văn phòng
这么长时间 你确定 对 因为上下班都要刷卡
HSK 5
0:03s
zhè me zhǎng shí jiān nǐ què dìng duì yīn wèi shàng xià bān dōu yào shuā kǎLâu thế, anh chắc chứ? Vâng, vì đi làm về đều phải quẹt thẻ
她一直没刷 打电话又不接
HSK 3
0:03s
tā yì zhí méi shuā dǎ diàn huà yòu bù jiēCô ấy mãi không quẹt Gọi điện lại không nghe
我都问过了 他们说最后一次见她是
HSK 3
0:03s
wǒ dōu wèn guò le tā men shuō zuì hòu yī cì jiàn tā shìTôi đều hỏi qua rồi Họ nói lần cuối gặp cô ấy là
赶紧派人找 多派点人 如果一个小时之内还找不着
HSK 5
0:03s
gǎn jǐn pài rén zhǎo duō pài diǎn rén rú guǒ yí gè xiǎo shí zhī nèi hái zhǎo bù zheMau cho người đi tìm Cho nhiều người vào Nếu một tiếng nữa vẫn không tìm thấy
去物业调监控 好
HSK 7
0:03s
qù wù yè diào jiān kòng hǎothì đến ban quản lý điều tra camera Vâng
白天写演示文稿 做牛马 撒撒娇 卖卖萌
HSK 7
0:03s
bái tiān xiě yǎn shì wén gǎo zuò niú mǎ sā sā jiāo mài mài méngBan ngày viết bản thuyết trình, làm trâu ngựa nũng nịu một chút, làm dáng đáng yêu
我还不知道 你那么长时间没离开公司
HSK 3
0:03s
wǒ hái bù zhī dào nǐ nà me zhǎng shí jiān méi lí kāi gōng sītôi còn không biết cậu suốt thời gian dài chưa rời công ty
你得睡觉啊 那别人也忙
HSK 3
0:03s
nǐ dé shuì jiào a nà bié rén yě mángCậu phải ngủ đi chứ Người khác cũng bận
你怎么能在 公司的杂物间里睡觉呢
HSK 1
0:03s
nǐ zěn me néng zài gōng sī de zá wù jiān lǐ shuì jiào neSao cậu có thể ngủ trong phòng chứa đồ của công ty chứ?