Cách dùng "那当然不行了 不能随叫随到" (nà dāng rán bù xíng le bù néng suí jiào suí dào) trong hội thoại tiếng Trung
那当然不行了 不能随叫随到
Thế thì không được rồi. Không thể bảo đâu chạy đó được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:16
wǒ jīn tiān tí qián xià bān le duì fāng wèn wǒ yào bù yào jiàn miàn chī gè fàn
我今天提前下班了 对方问我要不要见面吃个饭
“Hôm nay tôi tan làm sớm. Họ hỏi tôi có muốn gặp nhau ăn cơm không.”
LINE 0209:23
PLAYING SCENEnà dāng rán bù xíng le bù néng suí jiào suí dào
那当然不行了 不能随叫随到
“Thế thì không được rồi. Không thể bảo đâu chạy đó được.”
LINE 0309:27
nǐ你
dìng定
gè个
shí时
jiān间
ràng让
tā他
lái来
“Bạn tự đặt lịch rồi bảo họ đến.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 4 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu zhè me shuō guò ér qiě wǒ yě méi yǒu zhè me xiǎng guòCô ấy chưa bao giờ nói vậy. Và tao cũng chưa bao giờ nghĩ thế.

HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài zài zhè ér bù jiù shì zhèng míng maBây giờ tao đang ở đây không phải là bằng chứng rồi sao?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
bù dōu shì wèi le zhuàn qián guò shàng hǎo rì zi machẳng phải đều là để kiếm tiền sống tốt hơn sao?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù xī wàng bié rén yī bèi zi dōu péi zhe nǐMày chỉ muốn người khác ở bên mày cả đời

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zhī dào wǒ jīn tiān xià bān dǎ dào yī liàng shén me chē maMày biết hôm nay tao tan làm gọi được cái xe gì không

HSK 4
0:03s
wǒ bù zhī dào nǐ men nián qīng rén ài chī shén me wǒ jiù suí biàn diǎn le diǎnTôi không biết các bạn trẻ thích ăn gì Nên tôi gọi đại thôi